
Bàn phương án bảo tồn quy hoạch đô thị di sản
Luyện nói về bảo tồn di sản kiến trúc, hiện đại hóa đô thị cổ và nguyên tắc giữ gìn tính nguyên gốc.
Giới thiệu
Bài học giúp bạn luyện tập phản biện và trình bày phương án quy hoạch bảo tồn khu phố cổ ở cấp độ HSK8. Tình huống diễn ra tại Hội đồng Quy hoạch và Bảo tồn Di sản Văn hóa: thảo luận về việc kết hợp du lịch sinh thái mà vẫn giữ trọn tính nguyên bản của di sản.
giải quyết đồng thời nhiều việc; cân bằng (sự nghiệp và gia đình, gia đình và giáo dục, v.v.)
“他在努力发展事业的同时,也尽量兼顾家庭生活。”
sinh thái
“保护生态平衡是全社会的共同责任。”
khả thi
“经过专家评估,这个商业投资方案在技术上完全可行。”
cảnh quan
“这座城市公园巧妙融合了自然景观与现代建筑艺术。”
hơi thở; mùi; mùi hương
“步入古老的小镇,迎面扑来浓郁的文化气息。”
thiết lập; cài đặt; cấu hình
“老师建议我们在备考初期就设定一个清晰且可执行的目标。”
liên kết; được kết nối; chuỗi (cửa hàng v.v.)
“油价上涨引发了一系列连锁经济反应。”
đóng băng (nước, v.v.); (nghĩa bóng) đóng băng (tài sản, giá cả, v.v.)
“法院已依法冻结了涉案嫌疑人的银行账户。”
hữu cơ
“这家超市专门卖有机蔬菜。”
tuân theo; tuân thủ; làm theo
“企业在发展经济的同时,必须遵循市场规律与环保法规。”
đưa vào; kéo vào; giới thiệu
“公司决定引入先进的管理系统,以提高工作效率。”
nguyên bản; đúng vị
“这道传统菜肴保留了食材的原汁原味,深受食客喜爱。”
Khẳng định nguyên tắc quan trọng nhất trong việc tuân thủ trùng tu di sản.
Câu mẫu: 必须严格遵循修旧如旧原则。 (Bìxū yángé zūnxún xiū jiù rú jiù yuánzé.) — Nhất định phải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc sửa cũ như cũ.
Nêu quan điểm dung hòa giữa cập nhật hữu cơ và duy trì tính nguyên bản.
Câu mẫu: 有机更新与原真性要兼顾。 (Yǒujī gēngxīn yǔ yuánzhēnxìng yào jiāngù.) — Phải dung hòa giữa cập nhật hữu cơ và tính nguyên bản.
Đặt câu hỏi về cách ngăn chặn hiện tượng thương mại hóa làm biến chất khu phố.
Câu mẫu: 如何防止过度商业化异化? (Rúhé fángzhǐ guòdù shāngyèhuà yìhuà?) — Làm sao để ngăn chặn sự biến chất do thương mại hóa quá đà?
Nhấn mạnh bảo tồn di sản không phải là đóng băng một cách máy móc.
Câu mẫu: 遗产保护不是死板的冻结。 (Yíchǎn bǎohù bú shì sǐbǎn de dòngjié.) — Bảo tồn di sản không phải là sự đóng băng máy móc.
