
Giải thích điều khoản pháp lý
Luyện nói giải thích các điều khoản pháp lý phức tạp một cách dễ hiểu.
Giới thiệu
Bài học giúp bạn luyện tập cách giải thích và phân tích các điều khoản pháp lý phức tạp trong hợp đồng thương mại. Bạn sẽ học cách dùng ngôn ngữ tư vấn chuyên nghiệp để chỉ ra rủi ro và đưa ra lời khuyên cho đối tác.
quyền lợi; lợi ích; quyền và lợi ích
“公司必须依法保障员工的合法权益不受侵害。”
khắc nghiệt; nghiêm khắc; đòi hỏi
“这个合同的条款过于苛刻。”
ngăn chặn; tránh; miễn
“政府决定免除贫困学生的学费。”
một lúc nào đó; một ngày nào đó (trong tương lai)
“现在扎实打牢语法基础,日后在实际商务交流中必将获益。”
ẩn giấu; tiềm ẩn; tiềm tàng
“我们必须提前评估项目的潜在风险。”
điều khoản (của hợp đồng hoặc luật); lượng từ: 项 (xiàng)
“签署合同前务必逐字阅读条款,明确双方的权利与义务。”
đảm bảo; bảo đảm; bảo vệ
“完善的社会福利制度能有效保障公民的基本生活。”
trả một số tiền; thanh toán
“请在订单生成后半小时内付款。”
cấp (tài liệu, giấy chứng nhận, v.v.); cung cấp
“医院为他出具了一份健康证明。”
vi phạm lời hứa; vi phạm thỏa thuận; vỡ nợ (khoản vay hoặc hợp đồng)
“任何一方单方面终止合同都将被视为严重违约。”
bị quá hạn; không kịp thời hạn; bị chậm trễ trong việc gì đó
“借阅的书籍若逾期未还,系统将暂停借阅权限。”
theo sau, tiếp nối; (phương ngữ) tái hôn
“我们会持续关注这起事件的后续发展并及时汇报。”
Giải thích điều quan trọng nhất trong hợp đồng với khách hàng, đồng thời nêu lý do cần ưu tiên xem xét.
Giải thích ý nghĩa của điều khoản phạt chậm thanh toán và chỉ ra rủi ro tiềm ẩn.
Nhắc nhở khách hàng chú ý đến các điều kiện miễn trách nhiệm và nêu rõ rủi ro nếu không đáp ứng được yêu cầu.
Khẳng định lợi ích của việc lập thỏa thuận bổ sung về lợi nhuận và đề xuất giải pháp cụ thể để phòng ngừa tranh chấp.
