
Khiếu nại trang trọng
Luyện nói khiếu nại về dịch vụ bằng văn phong trang trọng, giữ thái độ chuyên nghiệp.
Giới thiệu
Tiểu Mỹ đến quầy chăm sóc khách hàng để khiếu nại dịch vụ giao hàng không đạt yêu cầu. Mục tiêu: trình bày rõ sự việc, yêu cầu phương án xử lý, vẫn lịch sự nhưng kiên quyết.
xây dựng; tiến hành xây dựng hoặc sửa chữa quy mô lớn
“前方路段正在施工,请过往车辆减速慢行。”
giao nộp; chuyển giao
“软件开发团队承诺在下周五前按时交付项目。”
đàm phán (với); có quan hệ (với)
“公司正就合同违约赔偿问题与客户展开交涉。”
quy trình; dòng; chuỗi quy trình
“公司简化了审批流程,提高效率。”
kín đáo (tính cách); hướng nội; (kinh tế, v.v.) hướng nội địa
“小李很内向,不爱说话。”
giảm hoặc miễn (thuế, hình phạt, tiền thuê, học phí, v.v.)
“政府出台了新政策,对初创企业减免部分税收。”
bằng chứng; chứng chỉ; biên lai
“财务人员提醒报销时必须附上合规的发票作为凭证。”
làm một cách khó khăn; ép buộc ai đó làm gì; miễn cưỡng
“既然你感到身体不适,就不要勉强坚持上课了。”
đúng sự thật; đúng thực tế
“填写入职信息时,所有员工都必须如实申报过往经历。”
thẩm tra; xét duyệt; kiểm tra
“财务部门正在严格审核各项目的预算支出明细。”
soạn thảo; lên kế hoạch; xây dựng
“法务部门已拟定好新项目的保密协议条款。”
khoảng thời gian; ca làm việc; khung giờ
“在高峰时段,这里的交通非常拥堵。”
Mở đầu khiếu nại trang trọng.
Câu mẫu: 我想就服务履约问题提出正式交涉。 (Wǒ xiǎng jiù fúwù lǚyuē wèntí tíchū zhèngshì jiāoshè.) — Tôi muốn chính thức khiếu nại về vấn đề thực hiện dịch vụ.
Nêu lỗi chất lượng và vi phạm thỏa thuận.
Câu mẫu: 施工存在明显瑕疵,未按约定交付。 (Shīgōng cúnzài míngxiǎn xiácī, wèi àn yuēdìng jiāofù.) — Việc thi công tồn tại khiếm khuyết rõ rệt, không được bàn giao đúng thỏa thuận.
Yêu cầu xử lý theo quy chuẩn hậu mãi.
Câu mẫu: 依照售后规范,理应安排人员上门复勘。 (Yīzhào shòuhòu guīfàn, lǐyīng ānpái rényuán shàngmén fùkān.) — Theo quy chuẩn hậu mãi, lẽ ra phải sắp xếp nhân viên đến kiểm tra lại.
Đưa ra kỳ vọng xử lý thỏa đáng.
Câu mẫu: 我希望该纠纷能得到妥善及时的处置。 (Wǒ xīwàng gāi jiūfēn néng dédào tuǒshàn jíshí de chǔzhì.) — Tôi hy vọng tranh chấp này sẽ được xử lý thỏa đáng và kịp thời.
