
Thuyết phục cổ đông về quyết định lớn
Luyện nói thuyết phục cổ đông ủng hộ một quyết định chiến lược.
Giới thiệu
Tình huống: Buổi họp cổ đông bàn về quyết định đầu tư mở rộng thị trường mới.
Mục tiêu: Luyện tập kỹ năng thuyết phục đối tác bằng lập luận dài, chặt chẽ và sử dụng cụm từ chiến lược cấp cao.
giai đoạn trước; giai đoạn đầu
“项目前期的准备工作比预期要复杂得多。”
hội đồng quản trị
“董事会决定下周召开紧急会议。”
thế hệ tiếp theo
“传承优秀传统文化,培养下一代的道德素养至关重要。”
khi nào
“你打算何时提交这份研究报告?”
dù cho; cho dù
“即便工作再忙,他也每天坚持抽空复习汉语。”
sắp xếp; bố cục; bố trí
“这家企业正在积极优化海外市场的产业布局。”
mở rộng (nguồn khách hàng, tầm nhìn, v.v.)
“王老师团队正积极拓展海外中文教学的新市场。”
không tránh khỏi; không thể không; thực sự
“你为了这一点小事就大发雷霆,未免有些太冲动了。”
quyết định bằng biểu quyết; bỏ phiếu
“董事会将对这项重大投资计划进行正式表决。”
mối băn khoăn; lo ngại; lo lắng
“你有什么顾虑可以直接说出来。”
quyết định chiến lược; ra quyết sách; quyết định chính sách
“领导团队经过反复讨论,作出了重大的战略决策。”
chiến lược
“公司制定了长期的发展战略以应对市场变化。”
Khẳng định lợi ích dài hạn giúp giành thế chủ động
Câu mẫu: 长远来看,这能抢占主导权。 (Chángyuǎn lái kàn, zhè néng qiǎngzhàn zhǔdǎoquán.) — Nhìn về lâu dài, điều này có thể giành quyền làm chủ.
Trấn an đối tác rằng rủi ro vẫn trong tầm tay
Câu mẫu: 请相信整体风险是可控的。 (Qǐng xiāngxìn zhěngtǐ fēngxiǎn shì kěkòng de.) — Xin hãy tin rằng rủi ro tổng thể là có thể kiểm soát được.
Kêu gọi đối phương ủng hộ quyết định chiến lược
Câu mẫu: 希望您能支持这项战略决策。 (Xīwàng nín néng zhīchí zhè xiàng zhànlüè juécè.) — Hy vọng ngài có thể ủng hộ quyết sách chiến lược này.
Đồng ý bỏ phiếu ủng hộ trong cuộc họp ngày mai
Câu mẫu: 明天的董事会上我会投赞成票。 (Míngtiān de dǒngshìhuì shàng wǒ huì tóu zànchéngpiào.) — Tại cuộc họp hội đồng quản trị ngày mai tôi sẽ bỏ phiếu tán thành.
