
Thuyết trình gọi vốn đầu tư
Luyện nói thuyết trình kêu gọi đầu tư một cách thuyết phục.
Giới thiệu
Bài học giúp bạn rèn luyện kỹ năng thuyết trình gọi vốn và đàm phán với nhà đầu tư bằng tiếng Trung HSK8. Bạn sẽ học cách trình bày mô hình kinh doanh, lập luận về tiềm năng thị trường và thuyết phục nhà đầu tư rót vốn.
thảo luận; bàn bạc
“双方代表将就合作细节进一步商讨。”
rõ ràng; rõ rệt
“线上课程的画面和声音传输得非常清晰。”
ngân sách
“公司今年的市场推广预算比去年增加了百分之三十,主要用于线上广告投放。”
công việc tài chính
“他毕业后在一家跨国公司从事财务管理工作。”
mở rộng (nguồn khách hàng, tầm nhìn, v.v.)
“王老师团队正积极拓展海外中文教学的新市场。”
tập trung; chú ý; dồn toàn bộ sự chú ý
“他专注于学术研究,最终取得了突破性的成果。”
giai đoạn sau; giai kỳ sau
“这个项目已经进入后期制作阶段,下个月就能正式上线。”
ngày càng; càng lúc càng; càng thêm
“听完老师的讲解后,我对这个课题越发感兴趣了。”
hoạt động; kinh doanh; (tàu, xe bus, v.v.) đang phục vụ
“这家科技初创公司已经成功运营了五年。”
tiềm năng; năng lực tiềm ẩn
“这位年轻运动员展现出了巨大的发展潜力。”
với tất cả sức lực; hết sức; nỗ lực hết mình
“运动员全力冲向终点,最终赢得了比赛。”
nghiên cứu và phát triển; phát triển
“公司投入了大量的资金来研发新产品。”
Nêu mô hình kinh doanh kết hợp phần mềm và phần cứng của dự án.
Câu mẫu: 我们的商业模式是软硬件一体化。 (Wǒmen de shāngyè móshì shì ruǎnyìngjiàn yītǐhuà.) — Mô hình kinh doanh của chúng tôi là tích hợp phần mềm và phần cứng.
Khẳng định tiềm năng to lớn của thị trường kinh tế dành cho người cao tuổi.
Câu mẫu: 银发经济的市场潜力巨大。 (Yínfà jīngjì de shìchǎng qiánlì jùdà.) — Tiềm năng thị trường của nền kinh tế dành cho người cao tuổi là rất lớn.
Bày tỏ mong muốn nhận được sự hỗ trợ toàn lực từ nhà đầu tư.
Câu mẫu: 我们希望能得到您的全力支持。 (Wǒmen xīwàng néng dédào nín de quánlì zhīchí.) — Chúng tôi hy vọng có thể nhận được sự hỗ trợ hết mình của thầy/ngài.
Hẹn đối phương mang hồ sơ dự toán tài chính đến văn phòng vào tuần tới.
Câu mẫu: 下周带上财务预算书来我办公室。 (Xiàzhōu dài shàng cáiwù yùsuànshū lái wǒ bàngōngshì.) — Tuần sau hãy mang bản dự toán tài chính đến văn phòng tôi.
