
Thẩm định pháp lý cơ chế chịu trách nhiệm của thuật toán đề xuất
Luyện nói phản biện cơ chế giải trình thuật toán và trách nhiệm pháp lý của nền tảng số
Giới thiệu
Bài luyện nói HSK8 mô phỏng buổi hội thảo chuyên gia về luật kinh tế số. Bạn sẽ luyện tập phản biện và báo cáo pháp lý về cơ chế giải trình thuật toán, giám sát hộp đen và trách nhiệm chủ thể nền tảng.
(xây dựng) khung; (bóng) khuôn khổ
“建筑工人正在搭建大楼的金属主体框架。”
giám sát; phụ trách; quản lý
“政府正在不断加强对在线教育平台的监管力度。”
soạn thảo; lên kế hoạch; xây dựng
“法务部门已拟定好新项目的保密协议条款。”
xâm phạm quyền; làm trái; phạm
“未经原作者许可便擅自转载其文章,属于严重的侵权行为。”
giải quyết đồng thời nhiều việc; cân bằng (sự nghiệp và gia đình, gia đình và giáo dục, v.v.)
“他在努力发展事业的同时,也尽量兼顾家庭生活。”
khả thi
“经过专家评估,这个商业投资方案在技术上完全可行。”
lạm dụng; sử dụng sai
“管理人员若滥用职权,必将受到严格的法律制裁。”
rơi xuống đất; được đặt xuống đất; chạm đất
“飞机平稳落地后,旅客们有序地排队下机。”
xuyên quốc gia; đa quốc gia
“许多优秀的毕业生都渴望进入跨国企业工作。”
đưa vào; kéo vào; giới thiệu
“公司决定引入先进的管理系统,以提高工作效率。”
dòng suy nghĩ; cách suy nghĩ
“这道难题需要换一个思路才能找到解决方法。”
dành cho; trao cho; cho; tiến hành
“针对违规操作的行为,公司将依法予以严肃处理。”
Nêu đề xuất về khung giám sát quản lý.
Câu mẫu: 我们拟定了穿透式监管框架。 (wǒmen nǐdìng le chuāntòushì jiānguǎn kuàngjià.) — Chúng tôi đã đề xuất khung giám sát xuyên suốt.
Hỏi cách xử lý vướng mắc hộp đen thuật toán.
Câu mẫu: 如何解决算法黑箱的矛盾? (rúhé jiějué suànfǎ hēixiāng de máodùn?) — Làm thế nào giải quyết mâu thuẫn của hộp đen thuật toán?
Nhận định về sự biến tướng của quy tắc đồng ý.
Câu mẫu: 这是知情同意原则的异化。 (zhè shì zhīqíng tóngyì yuánzé de yìhuà.) — Đây là sự biến tướng của nguyên tắc đồng ý dựa trên thông tin.
Trình bày việc áp dụng suy đoán trách nhiệm nền tảng.
Câu mẫu: 我们引入了平台主体责任推定。 (wǒmen yǐnrù le píngtái zhǔtǐ zérèn tuīdìng.) — Chúng tôi đã đưa vào suy đoán trách nhiệm chủ thể của nền tảng.
