
Trả lời câu hỏi khó từ báo chí
Luyện nói trả lời một câu hỏi khó/nhạy cảm từ phóng viên một cách khéo léo.
Giới thiệu
Buổi họp báo giải quyết khủng hoảng truyền thông giữa người phát ngôn và nhà báo. Người học luyện kỹ năng ứng biến khéo léo, trả lời gãy gọn, giữ lập trường vững vàng mà không né tránh trách nhiệm.
quyền lợi; lợi ích; quyền và lợi ích
“公司必须依法保障员工的合法权益不受侵害。”
động thái; hành động; biện pháp
“政府出台了一系列新的经济改革举措。”
xâm phạm quyền; làm trái; phạm
“未经原作者许可便擅自转载其文章,属于严重的侵权行为。”
đúng sự thật; đúng thực tế
“填写入职信息时,所有员工都必须如实申报过往经历。”
bị tình nghi (trong một vụ án); bị nghi ngờ
“该企业多名高管因涉嫌内幕交易正接受司法机关审查。”
giám sát; phụ trách; quản lý
“政府正在不断加强对在线教育平台的监管力度。”
theo sau, tiếp nối; (phương ngữ) tái hôn
“我们会持续关注这起事件的后续发展并及时汇报。”
chồng chéo; chồng lên; chéo nhau
“两部门的职责范围存在一定程度的重叠,亟需理清。”
trả tiền; chi trả chi phí
“用户可以付费解锁更多学习资源。”
khi nào
“你打算何时提交这份研究报告?”
quan hệ công chúng
“公司正在招聘一名公关经理。”
xu hướng; khuynh hướng
“专家正在密切关注国际金融市场的最新动向。”
Khen khéo léo câu hỏi sắc bén của phóng viên
Câu mẫu: 嗯,这是一个好问题。 (Èn, zhè shì yí gè hǎo wèn tí.) — Ừm, đây là một câu hỏi hay.
Thừa nhận khách quan việc có điểm trùng lặp kỹ thuật
Câu mẫu: 客观地说,两款架构确实存在重叠。 (Kè guān de shuō, liǎng kuǎn jià gòu què shí cún zài chóng dié.) — Nói một cách khách quan, hai kiến trúc quả thực có sự trùng lặp.
Khẳng định quyền lợi khách hàng luôn là ưu tiên số một
Câu mẫu: 用户权益永远是第一位的。 (Yòng hù quán yì yǒng yuǎn shì dì yī wèi de.) — Quyền lợi người dùng luôn đặt lên hàng đầu.
Cam kết sẽ tiếp tục theo dõi sát sao tiến độ vụ việc
Câu mẫu: 针对后续进展,我们会持续关注。 (Zhēn duì hòu xù jìn zhǎn, wǒ men huì chí xù guān zhù.) — Đối với các tiến triển tiếp theo, chúng tôi sẽ tiếp tục theo dõi sát sao.
