
Đánh giá hiệu suất nhân viên cấp cao
Luyện nói đánh giá hiệu suất một cách cân bằng, có tính xây dựng cao.
Giới thiệu
Buổi đánh giá hiệu suất cuối năm giữa Đại Vệ và Cao Tiểu Minh. Bài học giúp bạn nắm vững kỹ năng phản hồi hiệu suất công việc ở cấp quản lý, cân bằng khéo léo giữa ghi nhận thành tích và đề xuất định hướng phát triển.
cổ chai; (nghĩa bóng) nút thắt cổ chai; vấn đề cản trở tiến độ
“研发团队正全力攻克技术瓶颈,以确保项目按时交付。”
đòn gánh và vật nặng trên đó; gánh nặng; nhiệm vụ
“为了家庭,他挑起了生活的重担子。”
ủy quyền
“未经总公司书面授权,任何机构不得转载此报告。”
gửi thông tin phản hồi; phản hồi
“请大家把对这套新课程的意见及时反馈给王老师。”
cấp dưới; người dưới quyền
“卓越的领导者善于倾听下属的意见并激发其潜能。”
nghiêm trọng; khắc nghiệt; nghiêm khắc
“当前就业形势依然严峻,毕业生需要不断提升专业技能。”
đóng góp; công trạng; sự công nhận
“项目成功有你的一份功劳。”
suy nghĩ lại; nhìn lại; đánh giá lại
“老师让我们反思这次考试的失误。”
may mắn thay
“幸好你及时提醒了我,要不然我就出错了。”
phần nào; ở một mức độ nào đó
“经过几天的休息,他的身体状况有所好转。”
những khúc quanh và khó khăn
“经过多番波折,两家公司最终达成了合作协议。”
không đáp ứng được (kỳ vọng); không xứng đáng (với sự tin cậy); làm thất vọng
“我们决不能辜负老师和家长寄予的厚望。”
Thông báo cho đối phương biết công ty đánh giá tổng hợp về họ rất tốt
Câu mẫu: 公司对你的综合评估非常积极。 (Gōngsī duì nǐ de zōnghé pínggū fēicháng jījí.) — Đánh giá tổng hợp của công ty dành cho cậu rất tích cực.
Khẳng định đóng góp nổi bật nhất trong năm của đối phương đã được mọi người công nhận
Câu mẫu: 你今年最突出的贡献是有目共睹的。 (Nǐ jīnnián zuì tūchū de gòngxiàn shì yǒumùgòngdǔ de.) — Cống hiến nổi bật nhất của cậu năm nay là điều ai cũng thấy rõ.
Nói rõ rằng đây chính là hướng phát triển mà bạn mong muốn đối phương cải thiện
Câu mẫu: 这是我对你期待的提升方向。 (Zhè shì wǒ duì nǐ qīdài de tíshēng fāngxiàng.) — Đây là phương hướng nâng cao mà tôi kỳ vọng ở cậu.
Khuyên đồng nghiệp nên biết giao quyền hợp lý thay vì ôm đồm mọi việc
Câu mẫu: 学会合理授权,别把担子都压在身上。 (Xuéhuì hélǐ shòuquán, bié bǎ dànzi dōu yā zài shēnshang.) — Học cách phân quyền hợp lý, đừng dồn mọi gánh nặng lên vai mình.
