
Hoà giải xung đột giữa hai phòng ban
Luyện nói làm trung gian giải quyết xung đột giữa hai phòng ban.
Giới thiệu
Buổi hòa giải xung đột quy trình giữa phòng Nghiệp vụ và phòng Kỹ thuật do Thầy Vương chủ trì cùng Đại Vệ. Mục tiêu: Luyện tập kỹ năng thương lượng, trình bày nguyện vọng và điều phối bất đồng bằng tiếng Trung cao cấp.
quy trình; dòng; chuỗi quy trình
“公司简化了审批流程,提高效率。”
giải quyết đồng thời nhiều việc; cân bằng (sự nghiệp và gia đình, gia đình và giáo dục, v.v.)
“他在努力发展事业的同时,也尽量兼顾家庭生活。”
thẩm tra; xét duyệt; kiểm tra
“财务部门正在严格审核各项目的预算支出明细。”
giao nộp; chuyển giao
“软件开发团队承诺在下周五前按时交付项目。”
khả thi
“经过专家评估,这个商业投资方案在技术上完全可行。”
thẩm tra phê duyệt; xét duyệt
“该项工程需要经过环保部门审批后方可开工。”
một lúc nào đó; một ngày nào đó (trong tương lai)
“现在扎实打牢语法基础,日后在实际商务交流中必将获益。”
định nghĩa; phân định
“专家们正在重新界定这个概念的范畴。”
nhượng bộ; chịu thua; nhường
“在谈判中,双方都做出了一定程度的让步。”
tốc độ tiến triển
“经理要求我们每天汇报项目的最新进度。”
hiểu biết chung; đồng thuận
“经过多轮深入讨论,双方终于达成了共识。”
hợp tác; phối hợp
“这个跨国研究项目需要来自不同国家的科学家密切协作,共同攻克气候变化领域的核心难题。”
Tóm tắt ngắn gọn yêu cầu chung của cả hai phòng ban.
Câu mẫu: 双方的诉求是兼顾效率与质量。 (Shuāngfāng de sùqiú shì jiāngù xiàolǜ yǔ zhìliàng.) — Nguyện vọng của hai bên là dung hòa cả hiệu suất và chất lượng.
Đề xuất hướng xử lý điều phối quy trình.
Câu mẫu: 我们可以这样协调相关流程。 (Wǒmen kěyǐ zhèyàng xiétiáo xiāngguān liúchéng.) — Chúng ta có thể điều phối quy trình liên quan theo cách này.
Nhấn mạnh yêu cầu đôi bên phải chốt đồng thuận bằng văn bản.
Câu mẫu: 双方必须白纸黑字达成共识。 (Shuāngfāng bìxū báizhǐ hēizì dáchéng gòngshí.) — Đôi bên bắt buộc phải đạt được đồng thuận bằng văn bản rõ ràng.
Hối thúc việc ký xác nhận quy định phối hợp mới.
Câu mẫu: 我们尽快签字确认协作细则。 (Wǒmen jǐnkuài qiānzì quèrèn xiézuò xìzé.) — Chúng ta nhanh chóng ký xác nhận các điều khoản phối hợp chi tiết.
