
Xử lý khủng hoảng truyền thông
Luyện nói xử lý một tình huống khủng hoảng truyền thông một cách bình tĩnh.
Giới thiệu
Bài học mô phỏng buổi họp báo khẩn cấp xử lý sự cố truyền thông giữa đại diện doanh nghiệp và phóng viên. Người học sẽ rèn luyện cách sử dụng ngôn từ đối ngoại chuẩn mực HSK8, thể hiện thái độ bình tĩnh, trách nhiệm và phản hồi có tính thuyết phục trước áp lực truyền thông.
can thiệp; tham gia vào
“监管部门已经依法介入调查这起商业欺诈案件。”
động thái; hành động; biện pháp
“政府出台了一系列新的经济改革举措。”
cơ hội; bước ngoặt; thời điểm quan trọng
“这次合作成了我们拓展市场的新契机。”
bản chất; thực chất
“我们需要透过现象看到问题的实质。”
hoảng loạn; hoảng sợ; kinh hoàng
“面对突发情况,我们要保持冷静,不要恐慌。”
hoạt động; kinh doanh; (tàu, xe bus, v.v.) đang phục vụ
“这家科技初创公司已经成功运营了五年。”
theo sau, tiếp nối; (phương ngữ) tái hôn
“我们会持续关注这起事件的后续发展并及时汇报。”
hệ thống; lượng từ: 个 (gè)
“王老师课程建立了完整科学的汉语语法教学体系。”
khi nào
“你打算何时提交这份研究报告?”
sửa chữa
“工人们正在抓紧修补屋顶的漏洞,以防雨水渗入。”
lên men; (nghĩa bóng) (về xu hướng, cảm xúc hoặc tác động, v.v.) âm ỉ; diễn ra; phát triển
“面团在适宜的温度和湿度下需要充分发酵。”
nghi ngờ; có sự nghi ngờ
“警方认为他有重大嫌疑。”
Khẳng định đội an ninh mạng đã vào cuộc rà soát và không thoái thác trách nhiệm
Câu mẫu: 网络安全团队已全面介入排查,绝不推诿责任 (wǎngluò ānquán tuánduì yǐ quánmiàn jièrù páichá, jué bù tuīwěi zérèn) — Đội an ninh mạng đã vào cuộc rà soát toàn diện, tuyệt đối không thoái thác trách nhiệm
Thông báo đội ngũ pháp chế và vận hành đang tích cực xây dựng chi tiết bồi thường
Câu mẫu: 法务与运营团队正积极制定赔偿细则 (fǎwù yǔ yùnyíng tuánduì zhèng jījí zhìdìng péicháng xìzé) — Đội ngũ pháp chế và vận hành đang tích cực xây dựng chi tiết bồi thường
Hứa hẹn sẽ cập nhật thông tin tiến độ công khai và kịp thời
Câu mẫu: 我们会及时公布进展 (wǒmen huì jíshí gōngbù jìnzhǎn) — Chúng tôi sẽ kịp thời công bố tiến độ
Tuyên bố lập trường nghiêm khắc không bao che đối với các sai phạm
Câu mẫu: 我们绝不姑息违规行为 (wǒmen jué bù gūxí wéiguī xíngwéi) — Chúng tôi tuyệt đối không dung túng hành vi vi phạm
