
Tư vấn tuân thủ truyền dữ liệu xuyên biên giới
Luyện nói đối chiếu khung pháp lý bảo mật dữ liệu quốc tế
Giới thiệu
Bài luyện nói HSK8 phân tích rủi ro chuyển dữ liệu xuyên biên giới và đề xuất lưu trữ tại chỗ. Tiểu Mỹ và Cao Tiểu Minh thảo luận đánh giá an toàn, xung đột pháp lý và giải pháp mã hóa.
cân nhắc; cân đo (một vấn đề); cân bằng (lợi và hại)
“做出决定之前,我们必须仔细权衡各种方案的利弊。”
báo cáo (với cơ quan chức năng); khai báo (với hải quan)
“跨境电商平台须按规定如实向海关申报进出口商品货值。”
khả thi
“经过专家评估,这个商业投资方案在技术上完全可行。”
thẩm tra; xét duyệt; kiểm tra
“财务部门正在严格审核各项目的预算支出明细。”
soạn thảo; lên kế hoạch; xây dựng
“法务部门已拟定好新项目的保密协议条款。”
giám sát; phụ trách; quản lý
“政府正在不断加强对在线教育平台的监管力度。”
xuyên quốc gia; đa quốc gia
“许多优秀的毕业生都渴望进入跨国企业工作。”
di cư; di chuyển
“气候变化迫使当地的野生动物逐步向水源丰富的高地迁移。”
tốc độ tiến triển
“经理要求我们每天汇报项目的最新进度。”
xuất cảnh; rời khỏi một quốc gia hoặc khu vực
“旅客在机场办理了出境手续。”
đảm bảo; bảo đảm; bảo vệ
“完善的社会福利制度能有效保障公民的基本生活。”
tư pháp; (hệ thống thực thi) công lý
“深化司法改革旨在确保每一个案件都得到公平公正审理。”
Khuyên đối phương rằng dữ liệu chuyển ra nước ngoài bắt buộc phải trải qua bước đánh giá an toàn trước.
Câu mẫu: 数据出境须通过前置安全评估。 (shùjù chūjìng xū tōngguò qiánzhì ānquán pínggū.) — Dữ liệu xuất cảnh phải qua đánh giá an toàn tiền kiểm.
Nhắc nhở rằng rủi ro xung đột luật pháp đòi hỏi phải tiến hành lưu trữ dữ liệu tại địa phương.
Câu mẫu: 法规冲突要求实施本地化存储。 (fǎguī chōngtū yāoqiú shíshī běndìhuà cúnchǔ.) — Xung đột pháp lý yêu cầu thực hiện lưu trữ tại chỗ.
Nêu rõ việc cân bằng giữa chi phí và việc duy trì vận hành doanh nghiệp là ưu tiên hàng đầu.
Câu mẫu: 权衡成本与业务连续性是核心要务。 (quánhéng chéngběn yǔ yèwù liánxùxìng shì héxīn yàowù.) — Cân nhắc chi phí và tính liên tục của kinh doanh là nhiệm vụ cốt lõi.
Đề xuất giải pháp dùng mã hóa đầu cuối để làm phương án an toàn bảo đảm rủi ro pháp lý.
Câu mẫu: 建议采取端到端加密作为兜底策略。 (jiànyì cǎiqǔ duāndàoduān jiāmì zuòwéi dōudǐ cèlüè.) — Đề xuất áp dụng mã hóa đầu-cuối làm chiến lược phòng vệ cuối cùng.
