
Cải tổ chương trình đào tạo liên ngành đại học
Luyện nói đề xuất tái cấu trúc học phần đại học hướng nghiên cứu
Giới thiệu
Bài học mô phỏng phiên họp hội đồng học thuật về việc cải tổ chương trình đào tạo liên ngành đại học. Bạn sẽ nhập vai Cao Tiểu Minh đề xuất phương án thành lập chuyên ngành Khoa học dữ liệu nhân văn với Thầy Vương.
giải quyết đồng thời nhiều việc; cân bằng (sự nghiệp và gia đình, gia đình và giáo dục, v.v.)
“他在努力发展事业的同时,也尽量兼顾家庭生活。”
(quân sự) vị trí tiền tiêu; tiên tiến; hàng đầu; mũi nhọn
“这所大学的研究团队长期致力于人工智能前沿领域的探索与创新。”
nhân văn; công việc của con người; văn hóa
“王老师强调学习语言也要了解其背后的人文背景。”
giao nhau; giao cắt; chồng chéo
“这两个学科有很多交叉研究的领域,值得深入探讨。”
vững chắc; chắc chắn; kiên cố
“王老师的基础汉语课程为学生打下了坚实的语言根基。”
soạn thảo; lên kế hoạch; xây dựng
“法务部门已拟定好新项目的保密协议条款。”
ranh giới
“理论与实践之间往往没有绝对的界限。”
chỉ huy quân đội; (nghĩa bóng) dẫn đầu; hàng đầu
“作为领军企业,该公司每年投入大量资金研发新技术。”
hệ thống; lượng từ: 个 (gè)
“王老师课程建立了完整科学的汉语语法教学体系。”
phức hợp; hợp chất; tổng hợp
“这种新材料是由多种金属复合组成的。”
góp phần vào; thúc đẩy
“每天坚持适当的体育锻炼有助于提高身体免疫力。”
tối ưu hóa
“我们需要进一步优化业务流程,以提高团队的工作效率。”
Nêu lợi ích của việc phá vỡ rào cản phân khoa đối với đào tạo nhân tài.
Câu mẫu: 打破学科壁垒有助于培育复合人才。 (dǎ pò xué kē bì lěi yǒu zhù yú péi yù fù hé rén cái.) — Phá vỡ rào cản phân khoa giúp bồi dưỡng nhân tài tổng hợp.
Cảnh báo về rủi ro hình thức trong cải cách giáo dục đại cương.
Câu mẫu: 通识教育改革不可沦为知识拼盘。 (tōng shí jiào yù gǎi gé bù kě lún wéi zhī shi pīn pán.) — Cải cách giáo dục đại cương không thể biến thành mâm cỗ kiến thức mảnh mún.
Nhấn mạnh yêu cầu song hành khi tái cấu trúc hệ thống đánh giá.
Câu mẫu: 重构评价体系须兼顾基础与前沿。 (chóng gòu píng jià tǐ xì xū jiān gù jī chǔ yǔ qián yán.) — Tái cấu trúc hệ thống đánh giá phải dung hòa cơ bản và hiện đại.
Trình bày giải pháp chia sẻ tín chỉ giữa các khoa viện.
Câu mẫu: 我们准备建立跨院系学分共享平台。 (wǒ men zhǔn bèi jiàn lì kuà yuàn xì xué fēn gòng xiǎng píng tái.) — Chúng tôi chuẩn bị xây dựng nền tảng chia sẻ tín chỉ liên khoa.