
Biện giải phương pháp luận 'Thực sự cầu thị' trong sử học hiện đại
Luyện nói phân tích đối chiếu văn bản cổ văn và khảo cổ học thực địa để tái hiện chân thực lịch sử
Giới thiệu
Bài luyện nói giúp bạn bồi dưỡng khả năng diễn đạt lưu quát về phương pháp luận nghiên cứu sử học HSK8. Thông qua cuộc trao đổi giữa Đại Vệ và Thầy Vương, bạn sẽ học cách sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành để trình bày và giải quyết khó khăn khi đối chiếu văn bản cổ.
cầu thị; tôn trọng sự thật khách quan; thực tế
“做学术研究必须坚持实事求是的态度。”
phê phán; phê bình; lượng từ: 个 (gè)
“学者在论文中深入批判了这种盲目追求效益的发展模式。”
tài liệu
“学者在图书馆里查阅了大量的历史文献。”
đào lên; xuất hiện trong khai quật; được khai quật
“这批珍贵文物最近在古城遗址成功出土。”
nghiêm ngặt; chặt chẽ; cẩn thận; (văn viết) có tổ chức; tỉ mỉ
“他对待学术研究一向严谨,每一个数据都要经过反复核实。”
xác nhận; chứng thực; xác minh; bằng chứng; chứng cứ
“考古出土的最新文物,进一步印证了古代文献中记载的历史事实。”
khai quật; thám hiểm; (nghĩa bóng) khám phá
“考古队历经数月,终于发掘出一座古代贵族墓葬。”
đối chiếu; so sánh; đặt cạnh nhau để so sánh (như văn bản song song)
“翻译完毕后,我们要把译文和原文仔细对照以避免疏漏。”
đưa vào; kéo vào; giới thiệu
“公司决定引入先进的管理系统,以提高工作效率。”
khôi phục về trạng thái ban đầu; tái dựng (một sự kiện); phản ứng khử (hoá học)
“警方正在努力还原案件发生的真实经过。”
tuân theo; tuân thủ; làm theo
“企业在发展经济的同时,必须遵循市场规律与环保法规。”
đi ra và đi vào; lối vào và lối ra; chi tiêu và thu nhập
“每天有很多人出入这栋大楼。”
Nói rằng việc hiệu đính và đính chính văn bản là bước làm đầu tiên.
Câu mẫu: 文献勘误与辨伪是第一步。 (Wénxiàn kānwù yǔ biànwěi shì dì-yī bù.) — Hiệu đính và phân biệt thật giả văn hiến là bước đầu tiên.
Khuyên áp dụng phương pháp nhị trọng chứng cứ để đối chiếu tài liệu.
Câu mẫu: 我们要用二重证据法的互证。 (Wǒmen yào yòng èrchóng zhèngjùfǎ de hùzhèng.) — Chúng ta cần dùng sự chứng thực lẫn nhau của phương pháp nhị trọng chứng cứ.
Nhắc nhở khi làm nghiên cứu phải giữ tinh thần khảo chứng thực sự cầu thị.
Câu mẫu: 做学问要秉持实事求是的考据旨趣。 (Zuò xuéwèn yào bǐngchí shíshìqiúshì de kǎojù zhǐqù.) — Làm nghiên cứu cần giữ vững chí hướng khảo cứu thực sự cầu thị.
Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đối chiếu sách cổ truyền thế và thẻ tre khai quật.
Câu mẫu: 对比传世文献与出土简牍很关键。 (Duìbǐ chuánshì wénxiàn yǔ chūtǔ jiǎndú hěn guānjiàn.) — So sánh văn hiến lưu truyền và thẻ tre xuất thổ rất quan trọng.
