
Đàm phán mức lương
Luyện nói đàm phán mức lương một cách chuyên nghiệp, tự tin.
Giới thiệu
Tình huống diễn ra trong buổi đàm phán chế độ đãi ngộ sau vòng phỏng vấn chuyên môn giữa ứng viên và nhà tuyển dụng. Mục tiêu bài học giúp bạn nắm vững cấu trúc thương lượng lương bổng một cách khéo léo, dựa trên giá trị năng lực và mặt bằng thị trường.
sẵn sàng làm gì đó; sẵn lòng làm gì đó; vui vẻ làm gì đó
“如果有机会,我很乐意为初学者分享汉语学习经验。”
nộp (thuế, v.v.)
“依法缴纳税款是每个公民应尽的责任和义务。”
tăng (giá); điều chỉnh lên
“公司决定从下个月起上调员工薪资。”
một lát nữa; chút nữa; sau đó
“我现在有事,稍后给您回复邮件。”
đủ khả năng; có năng lực (về chuyên môn); đáp ứng được nhiệm vụ
“她具备扎实的专业知识,完全能够胜任这份高级翻译工作。”
xét thấy; thấy rằng; vì
“鉴于目前形势,我们决定推迟会议。”
giá thị trường; báo giá thị trường; tình hình thị trường hiện tại
“投资专家建议在做出重大决策之前,必须先摸清当前的股市行情。”
hào phóng; dồi dào
“公司为优秀员工提供了丰厚的年终奖金和福利待遇。”
tối ưu hóa
“我们需要进一步优化业务流程,以提高团队的工作效率。”
giải quyết vấn đề cụ thể; thực tế
“王老师推崇务实的高效教学法,注重提升学员的实际运用能力。”
bằng với; có cùng đẳng cấp hoặc địa vị xã hội
“我们对所有应聘者同等看待,择优录取。”
ấn định là; xác định là
“会议的时间被定为下周三上午。”
Lấy lý do mặt bằng chung thị trường để gợi ý mức lương khởi điểm ba mươi nghìn
Câu mẫu: 不过根据市场行情,起薪大多在三万。 (Búguò gēnjù shìchǎng hángqíng, qǐxīn dàduō zài sān wàn.) — Nhưng theo tình hình thị trường, lương khởi điểm đa số ở mức ba mươi nghìn.
Đưa ra mức lương cơ bản mong muốn là hai mươi tám nghìn
Câu mẫu: 我的期望是底薪能达到两万八。 (Wǒ de qīwàng shì dǐxīn néng dádào liǎng wàn bā.) — Kỳ vọng của tôi là lương cơ bản có thể đạt hai mươi tám nghìn.
Bày tỏ thiện chí chốt đàm phán để sớm triển khai dự án mới
Câu mẫu: 希望能达成一致,尽快投入新项目。 (Xīwàng néng dáchéng yízhì, jǐnkuài tóurù xīn xiàngmù.) — Hy vọng có thể đạt được thống nhất, nhanh chóng bắt tay vào dự án mới.
Đồng ý nhận việc với điều kiện cam kết điều khoản đánh giá vào hợp đồng
Câu mẫu: 如果考核写进合同,我很乐意接受。 (Rúguǒ kǎohé xiějìn hétong, wǒ hěn lèyì jiēshòu.) — Nếu tiêu chí đánh giá được ghi vào hợp đồng, tôi rất sẵn lòng chấp nhận.