
Đàm phán chuyển giao công nghệ và sở hữu trí tuệ
Luyện nói về thương mại công nghệ cao, định giá bằng sáng chế và bảo hộ bí mật kinh doanh.
Giới thiệu
Tiểu Mỹ đến văn phòng tư vấn để xin ý kiến Thầy Vương về chiến lược đàm phán cấp phép chéo công nghệ bán dẫn với đối tác nước ngoài. Bài học giúp bạn làm chủ ngữ điệu đàm phán thương mại và diễn đạt chuẩn xác các thuật ngữ pháp lý sở hữu trí tuệ HSK8.
giao nhau; giao cắt; chồng chéo
“这两个学科有很多交叉研究的领域,值得深入探讨。”
xâm phạm quyền; làm trái; phạm
“未经原作者许可便擅自转载其文章,属于严重的侵权行为。”
vào địa điểm cho một cuộc họp; vào phòng thi; vào sân vận động, nhà thi đấu, v.v.
“音乐会开始前,观众陆续入场,大家都非常期待今晚的演出。”
khả thi
“经过专家评估,这个商业投资方案在技术上完全可行。”
soạn thảo; lên kế hoạch; xây dựng
“法务部门已拟定好新项目的保密协议条款。”
(xây dựng) khung; (bóng) khuôn khổ
“建筑工人正在搭建大楼的金属主体框架。”
rõ ràng; rõ rệt
“线上课程的画面和声音传输得非常清晰。”
ẩn giấu; tiềm ẩn; tiềm tàng
“我们必须提前评估项目的潜在风险。”
nhượng bộ; chịu thua; nhường
“在谈判中,双方都做出了一定程度的让步。”
chia sẻ (gánh nặng, chi phí, trách nhiệm)
“夫妻双方应该共同分担家务劳动。”
góp phần vào; thúc đẩy
“每天坚持适当的体育锻炼有助于提高身体免疫力。”
giới hạn; mức chấp nhận được; (thể thao) đường biên dưới; (may mặc) chỉ dưới
“无论做什么事,我们都不能违背道德底线。”
Trình bày dự định xúc tiến thỏa thuận cấp phép chéo sáng chế với đối tác.
Câu mẫu: 我们准备推进专利交叉许可。 (Wǒmen zhǔnbèi tuījìn zhuānlì jiāochā xǔkě.) — Chúng tôi chuẩn bị thúc đẩy cấp phép chéo bằng sáng chế.
Khẳng định phương án giúp tạo bước đột phá vượt qua rào cản kỹ thuật.
Câu mẫu: 这有助于实现技术壁垒突破。 (Zhè yǒuzhùyú shíxiàn jìshù bìlěi tūpò.) — Điều này giúp tạo đột phá qua rào cản kỹ thuật.
必须做商业秘密合规审查。 (Bìxū zuò shāngyè mìmì héguī shěnchá.) — Bắt buộc phải thẩm tra tuân thủ bí mật kinh doanh.
Nhấn mạnh việc quy định rõ cơ chế chia sẻ quyền lợi cùng rủi ro.
Câu mẫu: 明确利益共享与风险分担。 (Míngquè lìyì gòngxiǎng yǔ fēngxiǎn fēndān.) — Làm rõ chia sẻ lợi ích và phân bổ rủi ro.
