
Đàm phán cơ chế thuế quan chống xói mòn cơ sở tính thuế số
Luyện nói phân tích quy tắc phân bổ quyền đánh thuế giữa quốc gia thị trường và quốc gia xuất xứ
Giới thiệu
Cao Tiểu Minh và Đại Vệ đang đàm phán về chính sách thuế kỹ thuật số đa phương. Tiểu Minh bảo vệ quyền thu thuế giá trị thặng dư số, trong khi Đại Vệ bảo vệ lợi ích của các tập đoàn công nghệ. Mục tiêu: Luyện tập cách đưa ra lập luận sắc bén và sử dụng thuật ngữ kinh tế vĩ mô trong đàm phán.
giảm hoặc miễn (thuế, hình phạt, tiền thuê, học phí, v.v.)
“政府出台了新政策,对初创企业减免部分税收。”
(xây dựng) khung; (bóng) khuôn khổ
“建筑工人正在搭建大楼的金属主体框架。”
xuyên quốc gia; đa quốc gia
“许多优秀的毕业生都渴望进入跨国企业工作。”
làm nặng hơn; nhấn mạnh; (về bệnh tình, v.v.) trở nên nghiêm trọng hơn
“连续加班让他身体透支,感冒病情明显加重了。”
thực thể; vật thể hữu hình; cơ sở thực tế (offline)
“随着电商的兴起,许多实体书店面临转型。”
số tiền lớn; số lượng khổng lồ
“这家跨国公司在研发上投入了巨额资金。”
cưỡng ép; cố làm bất chấp điều kiện
“因天气恶劣,机长决定不强行降落,转降备降机场。”
(đất đai, v.v.) bị cuốn trôi; bị xói mòn; (nghĩa bóng) (nhân tài, tín đồ tôn giáo, quỹ đầu tư, v.v.) chuyển đi nơi khác
“植树造林能够有效防止水土流失。”
coi là quan trọng; trân trọng
“在选拔核心骨干时,公司往往更看重员工的诚信与责任心。”
thuế, sự thu thuế
“国家通过调整税收政策来促进经济发展。”
chuẩn mực; tiêu chuẩn; tiêu chí
“诚实守信是每个学术研究者必须遵循的道德准则。”
kép
“他面临着工作和家庭的双重压力。”
Yêu cầu áp dụng tiêu chuẩn hiện diện kinh tế.
Câu mẫu: 必须引入显著经济存在标准。 (Bìxū yǐnrù xiǎnzhù jīngjì cúnzài biāozhǔn.) — Bắt buộc phải đưa ra tiêu chuẩn hiện diện kinh tế đáng kể.
Phản đối vì vi phạm nguyên tắc tránh thuế kép.
Câu mẫu: 这违背了双重征税规避准则。 (Zhè wéibèile shuāngchóng zhēngshuì guībì zhǔnzé.) — Điều này vi phạm nguyên tắc tránh đánh thuế hai lần.
Giải thích mục đích của việc mở rộng cơ sở thường trú.
Câu mẫu: 常设机构认定的拓展是为了公平。 (Chángshè jīgòu rèndìng de tuòzhǎn shì wèile gōngpíng.) — Việc mở rộng xác định cơ sở thường trú là vì sự công bằng.
Nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của việc xói mòn cơ sở thuế.
Câu mẫu: 税基侵蚀与利润转移很严重。 (Shuìjī qīnshí yǔ lìrùn zhuǎnyí hěn yánzhòng.) — Tình trạng xói mòn cơ sở tính thuế và chuyển lợi nhuận rất nghiêm trọng.
