
Rủi ro thương mại hóa di sản phi vật thể
Luyện nói cảnh báo: bảo tồn tính xác thực của di sản trước áp lực thị trường.
Giới thiệu
Hội thoại giữa Tiểu Mỹ và Cao Tiểu Minh trong cuộc họp quy hoạch du lịch địa phương. Tiểu Mỹ phản bác kế hoạch thương mại hóa di sản phi vật thể đại trà của Tiểu Minh nhằm bảo vệ tính nguyên bản văn hóa. Người học luyện tập khả năng phản biện học thuật và bảo vệ quan điểm ở trình độ cao cấp.
mù quáng; một cách mù quáng; thiếu hiểu biết
“投资理财切忌盲目跟风,必须做好全面的风险评估。”
nội dung ý nghĩa; hàm ý; (ngữ nghĩa) ý nghĩa bao hàm
“这本书的内涵很深。”
giữ vững; kiên trì
“即使面对严峻挑战,项目团队依然坚守最初的方案。”
nhân tạo; do con người tạo ra; có nguyên nhân hoặc nguồn gốc từ con người
“这场火灾是人为造成的,警方正在调查相关责任人。”
can thiệp; tham gia vào
“监管部门已经依法介入调查这起商业欺诈案件。”
giải quyết đồng thời nhiều việc; cân bằng (sự nghiệp và gia đình, gia đình và giáo dục, v.v.)
“他在努力发展事业的同时,也尽量兼顾家庭生活。”
cốt truyện; tình tiết
“这部电影的剧情跌宕起伏,吸引了无数观众的讨论。”
thẩm mỹ; thưởng thức nghệ thuật; gu thẩm mỹ
“艺术教育有助于提高学生的审美能力与创造力。”
ý tưởng; khái niệm; triết lý
“这家跨国企业始终坚持绿色环保的可持续发展理念。”
sinh thái
“保护生态平衡是全社会的共同责任。”
thiêng liêng; thần thánh
“保护环境是每个公民神圣的责任,不可忽视。”
chứng minh một quan điểm; diễn giải; chứng minh (thông qua lập luận)
“答辩委员会认为该课题的论证逻辑严密,证据充分。”
Cảnh báo rằng thương mại hóa quá đà sẽ làm mất đi nội hàm văn hóa.
Câu mẫu: 过度商业化会抽空文化内涵。 (Guòdù shāngyèhuà huì chōukōng wénhuà nèihán.) — Thương mại hóa quá mức sẽ rút rỗng nội hàm văn hóa.
Nêu rủi ro của việc vốn tư bản can thiệp làm tổn hại tính nguyên bản.
Câu mẫu: 资本介入会破坏文化原真性。 (Zīběn jièrù huì pòhuài wénhuà yuánzhēnxìng.) — Tư bản can thiệp sẽ phá hoại tính nguyên bản văn hóa.
Nhấn mạnh bảo tồn sản xuất khác với việc phát triển công nghiệp hóa mù quáng.
Câu mẫu: 生产性保护不等于盲目产业化。 (Shēngchǎnxìng bǎohù bù děngyú mángmù chǎnyèhuà.) — Bảo tồn tính sản xuất không đồng nghĩa với công nghiệp hóa mù quáng.
Khẳng định lập trường cần giữ vững giới hạn cuối cùng về phẩm giá văn hóa.
Câu mẫu: 我们必须坚守文化尊严的底线。 (Wǒmen bìxū jiānshǒu wénhuà zūnyán de dǐxiàn.) — Chúng ta phải kiên thủ lằn ranh phẩm giá văn hóa.
