
Thiết kế bảo hiểm chăm sóc dài hạn
Luyện nói hoạch định: đề xuất cơ chế tài chính cho xã hội già hóa.
Giới thiệu
Bài luyện nói HSK8 về chủ đề đề xuất chính sách an sinh xã hội cho xã hội già hóa. Bạn sẽ vào vai cố vấn chính sách, tranh luận về cơ chế huy động vốn và phân chia trách nhiệm tài chính giữa nhà nước, doanh nghiệp và cá nhân.
trả phí
“学员可以通过线上平台便捷地完成课程缴费。”
giải quyết đồng thời nhiều việc; cân bằng (sự nghiệp và gia đình, gia đình và giáo dục, v.v.)
“他在努力发展事业的同时,也尽量兼顾家庭生活。”
lạm dụng; sử dụng sai
“管理人员若滥用职权,必将受到严格的法律制裁。”
giám sát; phụ trách; quản lý
“政府正在不断加强对在线教育平台的监管力度。”
bậc thang; (nghĩa bóng) bàn đạp; cách để đạt mục tiêu
“他把学习目标分成几个阶梯,逐步实现。”
chăm sóc; chăm nom và bảo vệ
“病人手术后需要得到精心的专业护理。”
đưa vào; kéo vào; giới thiệu
“公司决定引入先进的管理系统,以提高工作效率。”
quyên góp; gây quỹ
“慈善机构正在为灾区同胞筹集过冬的救援物资。”
tài chính (công); thuộc về tài chính
“政府决定增加财政支出以支持公共基础设施建设。”
chia sẻ (gánh nặng, chi phí, trách nhiệm)
“夫妻双方应该共同分担家务劳动。”
hệ thống; lượng từ: 个 (gè)
“王老师课程建立了完整科学的汉语语法教学体系。”
cấp vốn; bỏ tiền vào cái gì; đầu tư
“公司决定出资十万元支持新产品研发。”
Khẳng định sự cấp thiết của việc xây dựng chế độ bảo hiểm chăm sóc dài hạn.
Câu mẫu: 建立长期护理保险制度已迫在眉睫。 (Jiànlì chángqī hùlǐ bǎoxiǎn zhìdù yǐ pòzàiméijié.) — Việc thiết lập chế độ bảo hiểm chăm sóc dài hạn đã rất cấp bách.
Nêu yêu cầu cơ chế huy động vốn phải đảm bảo công bằng thế hệ.
Câu mẫu: 资金筹集机制必须兼顾代际公平。 (Zījīn chóují jīzhì bìxū jiāngù dàijì gōngpíng.) — Cơ chế huy động vốn phải coi trọng sự công bằng giữa các thế hệ.
Đề xuất áp dụng các mức đóng bảo hiểm khác nhau cho các nhóm đối tượng.
Câu mẫu: 我们应当引入差异化的缴费费率。 (Wǒmen yīngdāng yǐnrù chāyìhuà de jiǎofèi fèilǜ.) — Chúng ta nên áp dụng mức phí đóng bảo hiểm phân hóa.
Nhấn mạnh đánh giá khoa học giúp phân bổ nguồn vốn hiệu quả nhất.
Câu mẫu: 科学评估能把资金用在刀刃上。 (Kēxué pínggū néng bǎ zījīn yòng zài dāorèn shang.) — Đánh giá khoa học giúp dùng tiền đúng nơi cần thiết nhất.
