
Thông báo tái cơ cấu tổ chức
Luyện nói thông báo và giải thích một kế hoạch tái cơ cấu nhạy cảm.
Giới thiệu
Bài học giúp bạn luyện tập kỹ năng giao tiếp công sở cao cấp, cụ thể là cách truyền đạt thông tin tái cơ cấu tổ chức một cách chuyên nghiệp. Bạn sẽ học cách giải thích lý do, trình bày lộ trình chuyển tiếp và xử lý thắc mắc từ nhân viên.
quy trình; dòng; chuỗi quy trình
“公司简化了审批流程,提高效率。”
(của hai vật) tiếp xúc; gặp gỡ; bàn giao cho
“他将在离职前完成所有的工作交接手续。”
lịch trình; thời gian biểu
“我们需要制定一个详细的项目时间表。”
mài giũa; làm cho ăn khớp
“新团队需要一段时间来磨合。”
một lát nữa; chút nữa; sau đó
“我现在有事,稍后给您回复邮件。”
tích hợp; chỉnh hợp
“公司决定整合各部门的业务资源,以提高整体运营效率。”
hợp tác; phối hợp
“这个跨国研究项目需要来自不同国家的科学家密切协作,共同攻克气候变化领域的核心难题。”
dòng suy nghĩ; cách suy nghĩ
“这道难题需要换一个思路才能找到解决方法。”
trong tay; có sẵn; tình hình tài chính
“我最近手头有点紧,不能和你去旅游了。”
riêng tư
“会议结束后,他们私下交换了对新项目的看法。”
chèo qua (bằng phà); chuyển tiếp; tạm thời
“旧桥被冲垮后,大家只能乘小船过渡。”
tin đồn; nghe nói
“面对网络上的虚假传言,我们要保持理智。”
Nói rõ mục đích của đợt điều chỉnh tổ chức lần này là để tích hợp nguồn lực.
Câu mẫu: 这次调整的目的是为了整合资源。 (Zhè cì tiáozhěng de mùdì shì wèile zhěnghé zīyuán.) — Mục đích của lần điều chỉnh này là để tích hợp nguồn lực.
Thông báo mốc thời gian bắt đầu giai đoạn chuyển tiếp là từ thứ Hai tuần sau.
Câu mẫu: 过渡期安排是从下周一正式开始。 (Guòdùqī ānpái shì cóng xià zhōuyī zhèngshì kāishǐ.) — Sắp xếp cho giai đoạn chuyển tiếp chính thức bắt đầu từ thứ Hai tuần tới.
Dặn dò nhân viên nếu có thắc mắc trong thời gian này thì cứ thoải mái trao đổi.
Câu mẫu: 在这期间有任何疑问随时沟通。 (Zài zhè qījiān yǒu rènhé yíwèn suíshí gōutōng.) — Trong thời gian này nếu có bất kỳ thắc mắc nào hãy trao đổi bất cứ lúc nào.
Thể hiện thái độ tích cực phối hợp thay đổi và làm quen quy trình mới.
Câu mẫu: 我会积极配合调整并熟悉新流程。 (Wǒ huì jījí pèihé tiáozhěng bìng shúxī xīn liúchéng.) — Tôi sẽ tích cực phối hợp điều chỉnh và làm quen với quy trình mới.
