
Tranh luận về chính sách
Luyện nói tranh luận có cấu trúc về một chính sách xã hội.
Giới thiệu
Bối cảnh: tọa đàm giả định trong lớp về việc hạn chế xe cá nhân ở nội đô. Mục tiêu: nêu quan điểm, dẫn chứng, phản biện lịch sự và bảo vệ lập trường.
vỉa hè
“为了安全起见,我们在路上走时请务必走人行道。”
làm nặng hơn; nhấn mạnh; (về bệnh tình, v.v.) trở nên nghiêm trọng hơn
“连续加班让他身体透支,感冒病情明显加重了。”
mở rộng (một tòa nhà, đường băng sân bay, v.v.)
“市政府计划扩建这座体育场,使其能够容纳更多观众。”
mô phỏng; bắt chước; tương tự (thiết bị, trái ngược với kỹ thuật số)
“同学们在考前多次参加全真模拟考试,以适应节奏。”
lo âu; lo lắng; bồn chồn
“面对即将到来的大考,他心里感到非常焦虑。”
xe riêng
“随着经济发展,拥有私家车的家庭越来越多。”
chỗ đỗ xe; vị trí đỗ xe
“这栋现代化写字楼配备了充足的地下停车位,极大便利了员工通勤。”
tiếng ầm ĩ; tiếng ồn; nhiễu (trong tín hiệu)
“窗外繁杂的交通噪音严重干扰了大家的办公效率和休息质量。”
ca đêm
“经常上夜班不仅影响身体健康,还会打乱生物钟。”
khí thải; khí xả
“城市里汽车排放的尾气是造成空气污染的主要原因之一。”
tọa đàm; trao đổi; thảo luận
“王老师邀请了几位优秀学员来校区座谈,交流备考心得。”
đông đúc; chen chúc; tắc nghẽn
“上下班高峰期,地铁站里总是非常拥挤。”
Nêu lập trường ủng hộ.
Câu mẫu: 我支持限制私家车。 (Wǒ zhīchí xiànzhì sījiāchē.) — Tôi ủng hộ hạn chế xe cá nhân.
Phản biện lịch sự một ý kiến.
Câu mẫu: 这一点值得商榷。 (Zhè yì diǎn zhíde shāngquè.) — Điểm này đáng để bàn lại.
Nêu giới hạn của biện pháp cấm.
Câu mẫu: 不能只靠禁令。 (Bùnéng zhǐ kào jìnlìng.) — Không thể chỉ dựa vào lệnh cấm.
Nêu yêu cầu khi thực hiện chính sách.
Câu mẫu: 政策必须公开评估。 (Zhèngcè bìxū gōngkāi pínggū.) — Chính sách nhất thiết phải được đánh giá công khai.
