
Thảo luận ngoại giao bảo vệ môi trường biển
Luyện nói về công pháp quốc tế, bảo tồn hệ sinh thái biển và giải quyết tranh chấp vùng biển chồng lấp.
Giới thiệu
Hội thoại diễn ra tại bàn đàm phán song phương về Tài nguyên và Môi trường Biển giữa Đại Vệ và Cao Tiểu Minh. Hai bên thảo luận nhằm thống nhất cơ chế giám sát xả thải và bảo tồn nguồn lợi thủy sản bền vững tại khu vực biển nhạy cảm. Mục tiêu luyện nói: rèn luyện kỹ năng đàm phán ngoại giao, lập luận bảo vệ lập trường và sử dụng chuẩn xác thuật ngữ luật biển cấp cao.
ý tưởng; khái niệm; triết lý
“这家跨国企业始终坚持绿色环保的可持续发展理念。”
sinh thái
“保护生态平衡是全社会的共同责任。”
tình hình tổng thể
“制定长期学习计划时,应该顾全大局,着眼全局。”
định nghĩa; phân định
“专家们正在重新界定这个概念的范畴。”
giám sát; phụ trách; quản lý
“政府正在不断加强对在线教育平台的监管力度。”
công ước (tức là hiệp định quốc tế)
“各国签署了这项国际环保公约。”
cộng đồng
“各国应该携手合作,共同建设人类命运共同体。”
bởi vì; trên cơ sở; xét theo
“我们的研究方案是基于大量实验数据的。”
tạm gác lại; để sang một bên
“会议决定将这个提议暂时搁置。”
dựa trên...; phù hợp với..; lấy làm nguyên tắc chính
“我们本着互相尊重的原则,顺利完成了这次商务谈判。”
kế hoạch tổng thể; lên kế hoạch toàn bộ dự án một cách tổng quát
“企业在制定发展战略时,必须统筹兼顾各方利益。”
hợp tác; phối hợp
“这个跨国研究项目需要来自不同国家的科学家密切协作,共同攻克气候变化领域的核心难题。”
Đề xuất hai nước thúc đẩy hợp tác trên cơ sở Công ước Luật Biển Quốc tế.
Câu mẫu: 双方应基于国际海洋法公约推进协作。 (Shuāngfāng yīng jīyú Guójì Hǎiyángfǎ Gōngyuē tuījìn xiézuò.) — Hai bên nên thúc đẩy hợp tác dựa trên Công ước Luật Biển Quốc tế.
Khẳng định cần xử lý vấn đề dựa theo ý niệm cộng đồng sinh thái biển.
Câu mẫu: 理应本着海洋生态共同体理念统筹。 (Lǐyīng běnzhe hǎiyáng shēngtài gòngtóngtǐ lǐniàn tǒngchóu.) — Nên quán xuyến công việc dựa trên tinh thần cộng đồng sinh thái biển.
Gợi ý giải pháp gác lại tranh chấp để cùng nhau triển khai hợp tác.
Câu mẫu: 不如采取搁置争议联合开发的方式。 (Bùrú cǎiqǔ gēzhì zhēngyì liánhé kāifā de fāngshì.) — Chi bằng áp dụng phương thức gác lại tranh chấp cùng hợp tác khai thác.
Yêu cầu hai bên chia sẻ thông tin về vi phạm xả thải và khai thác hải sản.
Câu mẫu: 两方需共享违规排污与捕捞数据。 (Liǎng fāng xū gòngxiǎng wéiguī páiwū yǔ bǔlāo shùjù.) — Hai bên cần chia sẻ dữ liệu về xả thải và đánh bắt trái phép.
