
Dịch thuật và xuất khẩu văn học mạng
Luyện nói phân tích: rào cản văn hóa trong truyền bá văn học đại chúng.
Giới thiệu
Tại tọa đàm giao lưu văn hóa quốc tế, Tiểu Mỹ và Đại Vệ thảo luận về dịch thuật văn học mạng. Tiểu Mỹ phân tích sự biến đổi ngữ nghĩa và thách thức văn hóa khi chuyển ngữ khái niệm tu tiên. Người học luyện nói diễn đạt các thuật ngữ học thuật và quan điểm dịch thuật.
mượn cái gì đó để dùng cho việc khác; mượn ý tưởng để dùng cho bản thân
“这间会议室暂时空着,我们可以先借用一下讨论方案。”
nội dung ý nghĩa; hàm ý; (ngữ nghĩa) ý nghĩa bao hàm
“这本书的内涵很深。”
bậc cửa; ngưỡng cửa; ngưỡng
“这家公司的招聘门槛很高。”
chiết khấu
“凭学员卡在书店购书可享八折折扣。”
ban đầu; nguyên bản
“这个计划原本非常完美,但由于突发状况不得不推迟。”
(hoá học) lắng; kết tủa; (hoá học) chất lắng; chất kết tủa; (nghĩa bóng) tích luỹ
“化学实验中,溶液静置后会慢慢沉淀出白色杂质。”
mất; mất đi
“他在事故中丧失了听力。”
cân bằng; trạng thái cân bằng
“我们在忙碌的工作中也要学会保持生活与工作的平衡。”
quốc gia quê hương; bản địa; địa phương
“这家企业正在拓展本土市场。”
lõi; hạt nhân
“创新是企业发展的核心竞争力。”
gặp phải; gặp gỡ; trải nghiệm (đau khổ)
“听完他的不幸遭遇,大家都深表同情。”
thế giới quan; quan điểm về thế giới
“青少年的世界观正处于形成的关键时期。”
Nói rằng các khái niệm bản địa thường phải chịu tổn thất ý nghĩa văn hóa khi dịch thuật.
Câu mẫu: 本土概念常常遭遇文化折扣。 (Běntǔ gàiniàn chángcháng zāoyù wénhuà zhékòu.) — Khái niệm bản địa thường gặp chiết khấu văn hóa.
Khẳng định việc xuất khẩu ra nước ngoài là tái cấu trúc ý nghĩa xuyên văn hóa.
Câu mẫu: 出海是跨文化语境下的意义重构。 (Chūhǎi shì kuà wénhuà yǔjìng xià de yìyì chónggòu.) — Xuất khẩu là tái cấu trúc ý nghĩa trong ngữ cảnh liên văn hóa.
Nêu rõ điểm cốt lõi là cân bằng giữa nét khác biệt văn hóa và sự đón nhận của độc giả.
Câu mẫu: 平衡异质性与接受度是核心。 (Pínghéng yìzhìxìng yǔ jiēshòudù shì héxīn.) — Cân bằng tính dị chất và độ tiếp nhận là cốt lõi.
Cảnh báo rằng dịch thuật thuần hóa quá đà sẽ làm mất đi bản sắc gốc.
Câu mẫu: 过度归化会丧失原本的特色。 (Guòdù guīhuà huì sàngshī yuánběn de tèsè.) — Quy hóa quá mức sẽ đánh mất đặc sắc vốn có.
