
Phân tích tái cấu trúc nợ công quốc gia trong bối cảnh đa phương
Luyện nói trình bày giải pháp giãn nợ vĩ mô và cân bằng giữa nghĩa vụ hoàn trả với an sinh xã hội
Giới thiệu
Hội thoại giữa Tiểu Mỹ và Cao Tiểu Minh tại buổi tham vấn tài chính quốc tế của viện nghiên cứu kinh tế. Tiểu Mỹ đề xuất phương án hoãn nợ có điều kiện, Cao Tiểu Minh phản biện nguy cơ bị hạ bậc xếp hạng tín nhiệm quốc gia. Mục tiêu luyện nói: thảo luận chuyên sâu về tài chính công đa phương, tranh biện rủi ro vĩ mô bằng tiếng Trung chuẩn HSK8.
(xây dựng) khung; (bóng) khuôn khổ
“建筑工人正在搭建大楼的金属主体框架。”
đưa vào; kết hợp vào; tích hợp vào
“学校已将中华传统文化课程纳入了本学期的教学计划。”
bế tắc; đình trệ
“双方通过积极沟通,终于打破了谈判的僵局。”
coi là quan trọng; trân trọng
“在选拔核心骨干时,公司往往更看重员工的诚信与责任心。”
mẻ; vết mẻ; khoảng trống
“这个行业目前存在巨大的人才缺口,急需专业人员。”
chủ quyền
“任何国家都必须坚决捍卫本国的领土完整与国家主权。”
nợ; khoản nợ; số tiền nợ
“这家初创企业因管理不善,背负了巨额的债务。”
bằng với; có cùng đẳng cấp hoặc địa vị xã hội
“我们对所有应聘者同等看待,择优录取。”
dẫn đến; kích hoạt; khởi đầu
“这项关于教育改革的新政策引发了社会的广泛热议。”
giáng chức; chuyển xuống đơn vị cấp dưới
“由于组织结构调整,部分机关干部被下调到基层工作。”
đa phương
“各国代表参加了这次多边贸易谈判。”
vi phạm lời hứa; vi phạm thỏa thuận; vỡ nợ (khoản vay hoặc hợp đồng)
“任何一方单方面终止合同都将被视为严重违约。”
Nêu đề xuất đưa phương án vào khuôn khổ tái cấu trúc nợ công.
Câu mẫu: 纳入主权债务重组框架。 (Nàrù zhǔquán zhàiwù chóngzǔ kuàngjià.) — Đưa vào khuôn khổ tái cấu trúc nợ công.
Cảnh báo hậu quả có thể dẫn đến việc quốc gia bị hạ bậc tín nhiệm.
Câu mẫu: 引发主权信用评级下调。 (Yǐnfā zhǔquán xìnyòng píngjí xiàtiáo.) — Gây hạ bậc xếp hạng tín nhiệm quốc gia.
Đề nghị xem xét bản phân tích tính bền vững nợ.
Câu mẫu: 参考债务可持续性分析。 (Cānkǎo zhàiwù kěchíxùxìng fēnxī.) — Tham khảo phân tích tính bền vững nợ.
Yêu cầu phải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc bình đẳng giữa các chủ nợ.
Câu mẫu: 恪守债权人同等受偿原则。 (Kèshǒu zhàiquánrén tóngděng shòucháng yuánzé.) — Tuân thủ nguyên tắc đối xử bình đẳng giữa các chủ nợ.