
Đạo đức công nghệ giao diện não-máy
Luyện nói phản biện: phân tích rủi ro quyền riêng tư thần kinh.
Giới thiệu
Bài học giúp bạn luyện tập hội thoại chuyên sâu HSK8 chủ đề đạo đức công nghệ giao diện não-máy (BCI). Bạn sẽ học cách trình bày các lập luận pháp lý, phân tích rủi ro quyền riêng tư tư duy và thảo luận chuyên môn với giảng viên.
giám sát; phụ trách; quản lý
“政府正在不断加强对在线教育平台的监管力度。”
miền; lĩnh vực; lãnh thổ; khu vực
“他在人工智能领域工作,技术先进。”
lạm dụng; sử dụng sai
“管理人员若滥用职权,必将受到严格的法律制裁。”
nhận thức; liên quan đến nhận thức; hiểu biết
“心理学研究人的认知发展。”
luân lý
“医学研究必须符合伦理道德。”
(quân sự) vị trí tiền tiêu; tiên tiến; hàng đầu; mũi nhọn
“这所大学的研究团队长期致力于人工智能前沿领域的探索与创新。”
khả năng kém hơn mong muốn (thành ngữ); lực bất tòng tâm; tinh thần muốn nhưng sức không đủ
“随着年纪渐长,爷爷在处理繁重家务时常感到力不从心。”
tuyên bố; khẳng định; tuyên xưng
“他声称自己没有参与这个项目。”
(xây dựng) khung; (bóng) khuôn khổ
“建筑工人正在搭建大楼的金属主体框架。”
cổ chai; (nghĩa bóng) nút thắt cổ chai; vấn đề cản trở tiến độ
“研发团队正全力攻克技术瓶颈,以确保项目按时交付。”
trình bày; luận giải
“王老师在讲座中系统论述了现代汉语音节结构的演变。”
xuyên quốc gia; đa quốc gia
“许多优秀的毕业生都渴望进入跨国企业工作。”
Trình bày việc ranh giới bảo mật đã lan sang phạm vi ý thức
Câu mẫu: 隐私边界已延伸到了意识领域。 (yǐnsī biānjiè yǐ yánshēn dào le yìshí lǐngyù.) — Ranh giới riêng tư đã mở rộng sang lĩnh vực ý thức.
Nói về thực trạng thiếu hụt quy định quản lý dữ liệu thần kinh
Câu mẫu: 当前神经数据保护存在监管真空。 (dāngqián shénjīng shùjù bǎohù cúnzài jiānguǎn zhēnkōng.) — Bảo vệ dữ liệu thần kinh hiện tại đang tồn tại khoảng trống pháp lý.
Cảnh báo nguy cơ tự do nhận thức bị các nguồn vốn bào mòn
Câu mẫu: 认知自由可能会受到资本的侵蚀。 (rènzhī zìyóu kěnéng huì shòudào zīběn de qīnshí.) — Tự do nhận thức có thể sẽ bị tư bản xâm hại.
Đánh giá thách thức của công ty công nghệ trong việc ngăn lạm dụng dữ liệu
Câu mẫu: 科技公司很难有效防范数据滥用。 (kējì gōngsī hěn nán yǒuxào fángfàn shùjù lànyòng.) — Các công ty công nghệ rất khó phòng chống việc lạm dụng dữ liệu hiệu quả.
