
Trao đổi về khung legal quản lý tài nguyên ngoài không gian
Luyện nói về luật quốc tế, chủ quyền và địa chính trị trong khai thác khoảng sản vũ trụ.
Giới thiệu
Cao Tiểu Minh và Tiểu Mỹ thảo luận về những bất cập của Hiệp ước Vũ trụ hiện hành. Bài học giúp bạn luyện nói cách trình bày quan điểm về luật không gian và cơ chế chia sẻ tài nguyên toàn cầu.
càng sớm càng tốt
“请各位学员尽早提交本周的作业。”
định nghĩa; phân định
“专家们正在重新界定这个概念的范畴。”
bậc thang; (nghĩa bóng) bàn đạp; cách để đạt mục tiêu
“他把学习目标分成几个阶梯,逐步实现。”
mạo hiểm; liều lĩnh; cuộc thám hiểm
“在市场前景尚不明朗的情况下盲目投资,实在是太冒险了。”
khả thi
“经过专家评估,这个商业投资方案在技术上完全可行。”
độc quyền
“少数大企业垄断了市场,导致中小企业难以生存。”
khai thác (quặng hoặc tài nguyên khác từ mỏ); khai thác
“该公司获准在此地区开采石油。”
hiệp ước; thỏa thuận; lượng từ: 个 (gè)
“中美之间的贸易条约在去年重新谈判。”
hệ thống; lượng từ: 个 (gè)
“王老师课程建立了完整科学的汉语语法教学体系。”
đảm bảo; bảo đảm; bảo vệ
“完善的社会福利制度能有效保障公民的基本生活。”
dẫn đến; kích hoạt; khởi đầu
“这项关于教育改革的新政策引发了社会的广泛热议。”
hình thành ý tưởng; khái niệm
“这个项目的构想来自于一次偶然的讨论。”
Nêu mục đích chính của hiệp ước hiện tại là tránh quân sự hóa không gian.
Câu mẫu: 现有条约主要为了规避太空军事化。 (Xiànyǒu tiáoyuē zhǔyào wèile guībì tàikōng jūnshìhuà.) — Hiệp ước hiện tại chủ yếu để tránh quân sự hóa không gian.
Nhận xét rằng việc xác định quyền sở hữu tài nguyên ngoài hành tinh là vùng xám.
Câu mẫu: 外星资源权属界定是个灰色地带。 (Wàixīng zīyuán quánshǔ jièdìng shì ge huīsè dìdài.) — Việc xác định quyền sở hữu tài nguyên ngoài hành tinh là một vùng xám.
So sánh tình trạng này với việc mở rộng nguyên tắc tự do biển cả ra không gian.
Câu mẫu: 这就像是公海自由原则延伸到了太空。 (Zhè jiù xiàng shì gōnghǎi zìyóu yuánzé yánshēn dàole tàikōng.) — Điều này giống như nguyên tắc tự do biển cả mở rộng ra không gian.
Đề xuất cần sớm hoàn thiện hệ thống pháp luật không gian vũ trụ.
Câu mẫu: 我们需要尽早完善外层空间法体系。 (Wǒmen xūyào jǐnzǎo wánshàn wàicéng kōngjiān fǎ tǐxì.) — Chúng ta cần sớm hoàn thiện hệ thống pháp luật không gian vũ trụ.
