
Bàn chiến lược thị trường
Luyện nói thảo luận chiến lược tiếp cận thị trường mới.
Giới thiệu
Tiểu Mỹ và Thầy Vương cùng thảo luận về chiến lược thâm nhập thị trường mới cho dòng thiết bị văn phòng thông minh. Buổi làm việc tập trung làm rõ đối tượng mục tiêu, điểm mạnh khác biệt và lộ trình triển khai. Bài học giúp bạn nắm vững cách trình bày chiến lược kinh doanh mạch lạc bằng tiếng Trung thương mại cao cấp.
giai đoạn trước; giai đoạn đầu
“项目前期的准备工作比预期要复杂得多。”
lời khen ngợi của công chúng; danh tiếng công chúng; ý kiến chung
“这家王老师汉语培训机构的口碑非常好。”
sự mở rộng; sự giãn nở; mở rộng (ví dụ: quyền lực hoặc tầm ảnh hưởng)
“这家跨国企业计划今年向海外市场进一步扩张。”
(xây dựng) khung; (bóng) khuôn khổ
“建筑工人正在搭建大楼的金属主体框架。”
trôi chảy (về lời nói, viết lách); lưu loát; mượt mà và dễ dàng
“她的中文说得很流畅,听得懂。”
mù quáng; một cách mù quáng; thiếu hiểu biết
“投资理财切忌盲目跟风,必须做好全面的风险评估。”
coi là quan trọng; trân trọng
“在选拔核心骨干时,公司往往更看重员工的诚信与责任心。”
phối hợp; phối hợp với; cộng tác
“救援队协同当地政府和志愿者组织,在灾区迅速建立起物资分发点,确保受灾群众得到及时救助。”
hoạt động; kinh doanh; (tàu, xe bus, v.v.) đang phục vụ
“这家科技初创公司已经成功运营了五年。”
theo sau, tiếp nối; (phương ngữ) tái hôn
“我们会持续关注这起事件的后续发展并及时汇报。”
ngoại vi; rìa; môi trường xung quanh
“学校周边的交通设施正在逐步完善。”
doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài; công ty nước ngoài
“在外企工作虽然薪酬优厚,但通常需要具备出色的跨文化沟通能力。”
Nêu định vị thị trường mục tiêu của công ty là phân khúc doanh nghiệp trung và cao cấp.
Câu mẫu: 我们的市场定位是中高端企业。 (Wǒmen de shìchǎng dìngwèi shì zhōng gāoduān qǐyè.) — Định vị thị trường của chúng ta là doanh nghiệp trung và cao cấp.
Khẳng định ưu thế cạnh tranh cốt lõi của sản phẩm nằm ở tính năng cộng tác đa ngôn ngữ.
Câu mẫu: 核心竞争优势在于跨语言协同。 (Héxīn jìngzhēng yōushì zàiyú kuà yǔyán xiétóng.) — Lợi thế cạnh tranh cốt lõi nằm ở việc cộng tác đa ngôn ngữ.
Đề xuất phương án này bắt buộc phải thực hiện theo từng giai đoạn cụ thể.
Câu mẫu: 这套方案必须分阶段实施。 (Zhè tào fāng'àn bìxū fēn jiēduàn shíshī.) — Phương án này phải triển khai theo từng giai đoạn.
Nhấn mạnh việc triển khai từng bước vững chắc giúp giảm thiểu rủi ro vận hành.
Câu mẫu: 稳步推进能有效降低运营风险。 (Wěnbù tuījìn néng yǒuxiào jiàngdī yùnyíng fēngxiǎn.) — Tiến triển vững chắc có thể giảm thiểu rủi ro vận hành một cách hiệu quả.
