
Phân tích điều hành chính sách tiền tệ vĩ mô
Luyện nói phân tích tác động thanh khoản và tỷ giá hối đoái
Giới thiệu
Hội thoại bàn tròn viện nghiên cứu kinh tế giữa Đại Vệ và Cao Tiểu Minh. Mục tiêu: rèn luyện phản xạ tranh luận chuyên sâu về chính sách tiền tệ vĩ mô, tác động hạ chuẩn và nguy cơ lạm phát nhập khẩu.
lãi suất
“银行最近下调了贷款利率,鼓励企业投资。”
thực thể; vật thể hữu hình; cơ sở thực tế (offline)
“随着电商的兴起,许多实体书店面临转型。”
rộng, thoải mái; nới lỏng, không nghiêm ngặt
“这件衣服很宽松,穿起来非常舒服。”
phóng thích; thả; giải tỏa (áp lực)
“运动是释放工作压力最有效的方法之一。”
rút lại; co lại; thu nhỏ
“天气变冷后,金属会收缩。”
cảnh giác; đề phòng
“出门旅游时,要时刻警惕陌生人的可疑行为。”
dẫn đến; kích hoạt; khởi đầu
“这项关于教育改革的新政策引发了社会的广泛热议。”
có mục đích là; được dự định để; nhằm để (làm gì đó)
“该项国际学术研讨会旨在促进各国学者在人工智能领域的深入交流。”
cạm bẫy; bẫy; bẫy rập
“签署合同时一定要仔细阅读条款,避免落入法律陷阱。”
tín dụng; tiền vay
“银行批准了我的信贷额度,我可以买车了。”
tiền tệ; thuộc về tiền tệ; tiền
“人民币是中国的货币。”
nghiêm trọng; khắc nghiệt; nghiêm khắc
“当前就业形势依然严峻,毕业生需要不断提升专业技能。”
Khẳng định mục đích hạ chuẩn là bơm thanh khoản cho kinh tế thực.
Câu mẫu: 央行降准旨在向实体经济释放流动性。 (Yāngháng jiàngzhǔn zhǐ zài xiàng shítǐ jīngjì shìfàng liúdòngxìng.) — Hạ chuẩn của ngân hàng trung ương nhằm giải phóng thanh khoản cho nền kinh tế thực.
Chỉ ra lạm phát nhập khẩu đang bó hẹp dư địa nới lỏng.
Câu mẫu: 输入型通胀制约了政策宽松空间。 (Shūrùxíng tōngzhàng zhìyuē le zhèngcè kuānsōng kōngjiān.) — Lạm phát nhập khẩu đã hạn chế dư địa nới lỏng chính sách.
Nhấn mạnh điều tiết ngược chu kỳ cần phòng ngừa vốn ngoại tháo chạy.
Câu mẫu: 逆周期调节需对冲资本外流风险。 (Nìzhōuqī tiáojié xū duìchōng zīběn wàiliú fēngxiǎn.) — Điều tiết ngược chu kỳ cần bù đắp rủi ro thoái vốn.
Cảnh báo nguy cơ rơi vào bẫy thanh khoản do nghẽn truyền dẫn lãi suất.
Câu mẫu: 利率传导受阻将引发流动性陷阱。 (Lìlǜ chuándǎo shòuzǔ jiāng yǐnfā liúdòngxìng xiànjǐng.) — Truyền dẫn lãi suất tắc nghẽn sẽ gây ra bẫy thanh khoản.
