
Đàm phán hợp đồng
Luyện nói đàm phán điều khoản hợp đồng một cách chuyên nghiệp.
Giới thiệu
Tình huống: Đại Vệ đại diện công ty đàm phán hợp đồng hợp tác với thầy Vương tại phòng họp. Mục tiêu: luyện nêu điều kiện, nhượng bộ và chốt thỏa thuận.
giai đoạn trước; giai đoạn đầu
“项目前期的准备工作比预期要复杂得多。”
thẩm tra phê duyệt; xét duyệt
“该项工程需要经过环保部门审批后方可开工。”
khoản tiền
“这笔款项已经打入你的银行账户了。”
quy trình; dòng; chuỗi quy trình
“公司简化了审批流程,提高效率。”
định nghĩa; phân định
“专家们正在重新界定这个概念的范畴。”
điều khoản (của hợp đồng hoặc luật); lượng từ: 项 (xiàng)
“签署合同前务必逐字阅读条款,明确双方的权利与义务。”
bằng văn bản; viết
“请于本周五下班前提交一份书面申请报告。”
hiểu biết chung; đồng thuận
“经过多轮深入讨论,双方终于达成了共识。”
giới hạn; mức chấp nhận được; (thể thao) đường biên dưới; (may mặc) chỉ dưới
“无论做什么事,我们都不能违背道德底线。”
mùa thấp điểm; mùa kinh doanh chậm
“旅游淡季时,各大景区的门票和酒店价格都比较便宜。”
người được cử riêng; người phụ trách riêng
“这项重要任务由主管安排专人负责,确保不会出现纰漏。”
trả một số tiền; thanh toán
“请在订单生成后半小时内付款。”
Nêu giới hạn nhượng lợi của công ty.
Đề xuất điều kiện đổi lấy thanh toán sớm.
Câu mẫu: 作为交换条件,我们免费培训两次。 (Zuòwéi jiāohuàn tiáojiàn, wǒmen miǎnfèi péixùn liǎng cì.) — Là điều kiện trao đổi, chúng tôi đào tạo miễn phí hai lần.
Đồng ý thời hạn thanh toán.
Câu mẫu: 四十五天付款,我可以接受。 (Sìshíwǔ tiān fùkuǎn, wǒ kěyǐ jiēshòu.) — Thanh toán trong bốn mươi lăm ngày, tôi có thể chấp nhận.
Kết luận thỏa thuận cân bằng.
Câu mẫu: 这样双方都能接受。 (Zhèyàng shuāngfāng dōu néng jiēshòu.) — Như vậy cả hai bên đều có thể chấp nhận.
