
Bàn về quản lý rủi ro
Luyện nói thảo luận các biện pháp quản lý rủi ro cho một dự án lớn.
Giới thiệu
Tình huống: Thầy Vương và Tiểu Mỹ thảo luận về các biện pháp quản lý rủi ro cho một dự án đầu tư lớn. Mục tiêu: Luyện tập cách trình bày rủi ro, đề xuất biện pháp đối phó và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giám sát dự án.
giám sát
“实验室安装了先进的设备,以实时监控各项实验数据。”
ẩn giấu; tiềm ẩn; tiềm tàng
“我们必须提前评估项目的潜在风险。”
tốc độ tiến triển
“经理要求我们每天汇报项目的最新进度。”
thiên lệch; độ lệch
“实验结果与预期数据存在一定的偏差。”
thẩm tra; xét duyệt; kiểm tra
“财务部门正在严格审核各项目的预算支出明细。”
soạn thảo; lên kế hoạch; xây dựng
“法务部门已拟定好新项目的保密协议条款。”
rõ ràng; rõ rệt
“线上课程的画面和声音传输得非常清晰。”
lọc
“人力资源部从数百份简历中严格筛选出十位候选人参加终试。”
tính toán; cân nhắc (lợi và hại); đáng giá
“这件衣服打折后很划算。”
dự trữ; dự phòng; thay thế
“请准备几套备用方案以应对突发状况。”
chắc chắn; tuyệt đối an toàn (thành ngữ)
“为确保线上直播万无一失,技术团队提前进行了四次联调。”
dòng suy nghĩ; cách suy nghĩ
“这道难题需要换一个思路才能找到解决方法。”
Nêu một trong những rủi ro chính của dự án.
Câu mẫu: 主要风险包括汇率波动。 (Zhǔyào fēngxiǎn bāokuò huìlǜ bōdòng.) — Các rủi ro chính bao gồm biến động tỷ giá.
Hỏi về biện pháp giải quyết vấn đề.
Câu mẫu: 我们的应对措施是什么? (Wǒmen de yìngduì cuòshī shì shénme?) — Biện pháp đối phó của chúng ta là gì?
Nhấn mạnh việc phải theo dõi tiến độ.
Câu mẫu: 项目进度需要持续监控。 (Xiàngmù jìndù xūyào chíxù jiānkòng.) — Tiến độ dự án cần được giám sát liên tục.
Đánh giá chi phí đầu tư so với rủi ro.
Câu mẫu: 相比于潜在损失,投入很划算。 (Xiāngbǐ yú qiánzài sǔnshī, tóurù hěn huásuàn.) — So với tổn thất tiềm tàng, khoản đầu tư rất đáng giá.