
Phê bình thi pháp văn học đô thị đương đại
Luyện nói phân tích thủ pháp tự sự và tính hiện đại trong văn học
Giới thiệu
Tiểu Mỹ thảo luận cùng Vương lão sư về sự tha hóa của con người trong văn học tân hiện thực đô thị. Bài học giúp bạn nâng cao năng lực biện luận lý luận văn học chuyên sâu ở trình độ cao cấp.
cho thấy; làm cho biết
“这项研究揭示了气候变化对农业生产的深远影响。”
(xây dựng) khung; (bóng) khuôn khổ
“建筑工人正在搭建大楼的金属主体框架。”
can thiệp; tham gia vào
“监管部门已经依法介入调查这起商业欺诈案件。”
tình cảnh khó khăn; hoàn cảnh khó khăn
“在最艰难的困境中,他没有放弃,而是想尽办法寻找出路。”
xem xét kỹ
“面对危机,企业管理者必须重新审视发展战略。”
thẩm mỹ; thưởng thức nghệ thuật; gu thẩm mỹ
“艺术教育有助于提高学生的审美能力与创造力。”
nghĩa đen: ở vị trí cao, nhìn xuống cảnh bên dưới (thành ngữ); nghĩa bóng: chiếm vị trí chỉ huy; tỏ thái độ kiêu ngạo
“登山队员站在山峰之巅,居高临下俯瞰着整座城市的全景。”
phê phán; phê bình; lượng từ: 个 (gè)
“学者在论文中深入批判了这种盲目追求效益的发展模式。”
nhạy bén; sắc sảo; sâu sắc
“他凭借敏锐的商业眼光,迅速抓住了这次难得的投资机会。”
góc độ quan sát (một vật); (nghĩa bóng) quan điểm; góc nhìn; khung tham chiếu; (điện ảnh) góc máy quay
“这篇论文从新的视角分析了经济问题。”
tinh hoa; ưu tú; tinh túy
“公司每年都会选拔一批业务精英前往总部参加高级管理培训。”
chứng minh một quan điểm; diễn giải; chứng minh (thông qua lập luận)
“答辩委员会认为该课题的论证逻辑严密,证据充分。”
Khẳng định văn bản đã làm rõ sự tha hóa về mặt tinh thần.
Câu mẫu: 文本揭示了精神异化。 (Wénběn jiēshì le jīngshén yìhuà.) — Văn bản vạch trần sự tha hóa tinh thần.
Nêu nhận định tự sự phi tuyến tính đã phá vỡ diễn ngôn truyền thống.
Câu mẫu: 非线性叙事解构了传统话语。 (Fēixiànxìng xùshì jiěgòu le chuántǒng huàyǔ.) — Tự sự phi tuyến tính giải cấu trúc diễn ngôn truyền thống.
Đánh giá việc dùng tiếng địa phương giúp tăng sức căng cho lối tự sự.
Câu mẫu: 方言写作强化了叙事张力。 (Fāngyán xiězuò qiánghuà le xùshì zhānglì.) — Lối viết phương ngôn gia cố độ căng của tự sự.
Nhận xét tác phẩm đã định hình lại cách diễn đạt của văn học bản xứ.
Câu mẫu: 该作重构了本土文学表述。 (Gāi zuò chónggòu le běntǔ wénxué biǎoshù.) — Tác phẩm này tái cấu trúc biểu đạt văn học bản địa.
