
Cải cách tiêu chí đánh giá học thuật
Luyện nói kiến nghị: xóa bỏ sự độc tôn của chỉ số trích dẫn trong đại học.
Giới thiệu
Bối cảnh: Cuộc họp hội đồng khoa học trường đại học giữa Thầy Vương và Cao Tiểu Minh. Mục tiêu: Thảo luận việc xóa bỏ cơ chế chỉ đếm bài báo SCI, luyện phản xạ và ngữ điệu bảo vệ quan điểm cải cách hệ thống đánh giá nghiên cứu.
vặn; xoắn; biến dạng
“巨大的撞击力使车门严重扭曲变形。”
tình cảm con người; mối quan hệ xã hội; tình bạn; ân huệ; một việc tốt
“他帮了我很大的忙,这份人情我一定要还。”
khoa học tự nhiên (đối lập với nhân văn 文科[wén kē])
“随着科技进步,理科背景的复合型人才越来越受欢迎。”
coi là quan trọng; trân trọng
“在选拔核心骨干时,公司往往更看重员工的诚信与责任心。”
rơi xuống đất; được đặt xuống đất; chạm đất
“飞机平稳落地后,旅客们有序地排队下机。”
thẩm định; đánh giá; phán xét
“这篇论文已经递交同行评审,预计下个月会有结果。”
đa-; nhiều-; đa nguyên
“公司推行多元文化,提升员工创造力。”
hệ thống; lượng từ: 个 (gè)
“王老师课程建立了完整科学的汉语语法教学体系。”
ủy ban
“该议案已递交专家评审委员会,结果下周公布。”
phong phú; đầy đủ; có nội dung
“寒假期间,王老师建议大家多读书以充实自己的专业知识。”
thành thật; thẳng thắn; thú nhận
“他向警察坦白了自己全部的违法行为。”
được định hướng tới; định hướng
“这门课程以就业为导向,非常实用。”
Khẳng định không để tiêu chí bài báo làm lệch hướng nghiên cứu
Câu mẫu: 不能让唯论文扭曲学术初心。 (Bù néng ràng wéi lùnwén niǔqū xuéshù chūxīn.) — Không thể để việc chỉ chăm chăm vào bài báo bóp méo mục đích học thuật ban đầu.
Nhấn mạnh tính cấp thiết của cơ chế đánh giá đa chiều
Câu mẫu: 建立多元评价机制势在必行。 (Jiànlì duōyuán píngjià jīzhì shì zài bì xíng.) — Xây dựng cơ chế đánh giá đa chiều là xu thế tất yếu.
Đề xuất không dùng một tiêu chuẩn cào bằng cho việc đánh giá
Câu mẫu: 评价考核应当避免一刀切。 (Píngjià kǎohé yīngdāng bìmiǎn yìdāoqiē.) — Khảo sát đánh giá nên tránh áp dụng cứng nhắc một khuôn mẫu.
Kêu gọi áp dụng đánh giá qua tác phẩm tiêu biểu và hội đồng chuyên gia
Câu mẫu: 推行代表作制度与同行评议。 (Tuīxíng dàibiǎozuò zhìdù yǔ tóngháng píngyì.) — Thực hiện chế độ tác phẩm đại diện và bình duyệt đồng cấp.