
Giới thiệu mở đầu bài phát biểu chính
Luyện nói mở đầu một bài phát biểu chính tại sự kiện lớn.
Giới thiệu
Hội thoại luyện kỹ năng mở đầu bài phát biểu tại hội nghị cấp cao. Học viên thực hành cách chào hỏi trang trọng, tạo điểm nhấn thu hút khán giả và dẫn dắt vào chủ đề thuyết trình.
mở ra; thiết lập; thành lập
“这门新课程为同学们开辟了获取专业知识的新途径。”
vinh dự (có đặc ân ...)
“今天能参加这次国际会议,我感到非常荣幸。”
kéo dài; mất (thời gian); giai đoạn
“这项大型基础设施工程历时五年终于完工。”
tin tưởng vững chắc; không chút nghi ngờ
“我们坚信通过持续练习,每位学员都能通过高级考试。”
bắt đầu; mở đầu; khởi đầu
“音乐会将于今晚八点准时开场。”
khách; một người đến thăm
“请各位来宾在会议开始前到签到处领取资料。”
góc độ quan sát (một vật); (nghĩa bóng) quan điểm; góc nhìn; khung tham chiếu; (điện ảnh) góc máy quay
“这篇论文从新的视角分析了经济问题。”
nghiêm trọng; khắc nghiệt; nghiêm khắc
“当前就业形势依然严峻,毕业生需要不断提升专业技能。”
cải biến; thay đổi
“科技的快速发展推动了教育模式的深刻变革。”
hiện nay; lúc này
“面对剧烈的市场竞争,企业当下需要加快转型步伐。”
thực hành; đưa vào thực tiễn; thực hiện (một lời hứa)
“只有把理论付诸实践,才能检验其正确性。”
hội nghị thượng đỉnh
“两国领导人将在下个月举行双边峰会。”
Bày tỏ sự vinh hạnh khi được tham gia hội nghị
Câu mẫu: 非常荣幸能参加本次峰会。 (Fēicháng róngxìng néng cānjiā běncì fēnghuì.) — Rất vinh dự khi được tham gia hội nghị thượng đỉnh lần này.
Nói rằng hôm nay bạn muốn chia sẻ các nghiên cứu thực tế
Câu mẫu: 今天想和大家分享实践案例。 (Jīntiān xiǎng hé dàjiā fēnxiǎng shíjiàn ànlì.) — Hôm nay muốn cùng chia sẻ với mọi người các trường hợp thực tiễn.
Khẳng định chỉ có đổi mới sáng tạo mới tạo ra tương lai
Câu mẫu: 唯有创新才能开辟未来。 (Wéiyǒu chuàngxīn cáinéng kāipì wèilái.) — Chỉ có đổi mới mới có thể mở ra tương lai.
Bày tỏ mong muốn bài nói sẽ mang lại gợi ý hữu ích cho khán giả
Câu mẫu: 希望对大家有启发。 (Xīwàng duì dàjiā yǒu qǐfā.) — Hy vọng sẽ đem lại gợi mở cho mọi người.