
Viết từ kinh doanh chuyên sâu
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK8 chuyên sâu về kinh doanh.
Giới thiệu
Luyện viết 5 từ HSK8 về đàm phán, hợp đồng, chiến lược kinh doanh. Gõ chính xác từng từ.
Chữ cần học
斡旋 (wòxuán) — đứng ra dàn xếp, làm trung gian
Hay dùng khi bên thứ ba điều hòa mâu thuẫn hoặc thúc đẩy đàm phán.
磋商 (cuōshāng) — trao đổi, bàn bạc để thỏa thuận
Sắc thái trang trọng, thường dùng trong đàm phán kinh doanh.
制约 (zhìyuē) — kiềm chế, ràng buộc, hạn chế
Chỉ yếu tố tạo giới hạn cho quyết định hoặc phát triển.
缔约 (dìyuē) — ký kết giao ước, ký kết hợp đồng
Dùng trang trọng, nhấn mạnh việc chính thức lập quan hệ hợp đồng.
博弈 (bóyì) — đấu trí, cạnh tranh chiến lược
Chỉ các bên tính toán chiến lược dựa trên phản ứng của nhau.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
hòa giải (một xung đột, v.v.)
thảo luận; thương lượng
“双方代表就线上课程合作细节进行了深入磋商。”
hạn chế; kiềm chế; ràng buộc
“资金短缺制约了公司的发展。”
ký kết hiệp ước
các trò chơi (như cờ, xúc xắc, v.v.); cờ bạc; cuộc thi
Gõ từ nghĩa là đứng ra làm trung gian dàn xếp.
Đang tải nét…
Gõ từ pinyin: cuōshāng.
Đang tải nét…
Gõ từ nghĩa là ràng buộc, hạn chế.
Đang tải nét…
Gõ từ pinyin: dìyuē.
Đang tải nét…
Gõ từ nghĩa là đấu trí chiến lược giữa các bên.
Đang tải nét…