XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Khoá học ›HSK 8 — Chuyên sâu ›Luyện viết
Minh hoạ bài học Viết từ về dịch tễ học và phòng chống bệnh truyền nhiễm công cộng

Viết từ về dịch tễ học và phòng chống bệnh truyền nhiễm công cộng

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về dịch tễ học và phòng chống bệnh truyền nhiễm công cộng.

Writing: Epidemiology and Public Health Disease ControlWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chuyên đề thuật ngữ HSK8 về dịch tễ học và y tế công cộng. Nội dung tập trung vào các từ vựng quy chuẩn trong kiểm soát và phòng chống dịch bệnh.

Chữ cần học

溯源 (sùyuán) — truy vết nguồn gốc

Dùng trong điều tra truy tìm nguồn gốc virus hoặc ổ dịch ban đầu.

潜伏期 (qiánfúqī) — thời kỳ ủ bệnh

Chỉ khoảng thời gian từ khi cá thể nhiễm mầm bệnh đến khi phát tác triệu chứng.

流行病学 (liúxíngbìngxué) — dịch tễ học

Ngành khoa học nghiên cứu tần suất, phân bố và cơ chế kiểm soát bệnh dịch.

群体免疫 (qúntǐ miǎnyì) — miễn dịch cộng đồng

Trạng thái bảo vệ gián tiếp khi tỷ lệ lớn dân số đạt miễn dịch qua vắc-xin hoặc nhiễm tự nhiên.

阻断 (zǔduàn) — ngăn chặn, cắt đứt

Chỉ hành động cách ly, xử lý triệt để nhằm cắt đứt chuỗi lây truyền dịch bệnh.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.