XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Khoá học ›HSK 8 — Chuyên sâu ›Luyện viết
Minh hoạ bài học Viết từ về quỹ tín thác từ thiện và phân phối lại của cải

Viết từ về quỹ tín thác từ thiện và phân phối lại của cải

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về tài chính từ thiện.

Writing: Charitable Trusts and Wealth RedistributionWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề luyện viết chữ Hán HSK8: Từ thiện, tín thác và phân phối lại của cải trong chính sách an sinh xã hội.

Chữ cần học

慈善 (cí shàn) — Từ thiện

Danh từ hoặc tính từ, chỉ việc quyên góp, giúp đỡ cộng đồng.

信托 (xìn tuō) — Tín thác, uỷ thác

Hình thức quản lý tài sản theo hợp đồng pháp lý.

捐赠 (juān zèng) — Quyên tặng, hiến tặng

Động từ hoặc danh từ mang sắc thái trang trọng.

财富 (cái fù) — Của cải, tài sản

Chỉ của cải vật chất hoặc tinh thần ở quy mô lớn.

鸿沟 (hóng gōu) — Vực thẳm, khoảng cách lớn

Thường dùng ẩn dụ cho sự bất bình đẳng giàu nghèo.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.