
Viết từ về quỹ tín thác từ thiện và phân phối lại của cải
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về tài chính từ thiện.
Giới thiệu
Chủ đề luyện viết chữ Hán HSK8: Từ thiện, tín thác và phân phối lại của cải trong chính sách an sinh xã hội.
Chữ cần học
慈善 (cí shàn) — Từ thiện
Danh từ hoặc tính từ, chỉ việc quyên góp, giúp đỡ cộng đồng.
信托 (xìn tuō) — Tín thác, uỷ thác
Hình thức quản lý tài sản theo hợp đồng pháp lý.
捐赠 (juān zèng) — Quyên tặng, hiến tặng
Động từ hoặc danh từ mang sắc thái trang trọng.
财富 (cái fù) — Của cải, tài sản
Chỉ của cải vật chất hoặc tinh thần ở quy mô lớn.
鸿沟 (hóng gōu) — Vực thẳm, khoảng cách lớn
Thường dùng ẩn dụ cho sự bất bình đẳng giàu nghèo.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
nhân từ; từ thiện
“公司每年组织慈善活动。”
ủy thác; trái phiếu tín thác (tài chính)
đóng góp (như một món quà); quyên tặng; biếu tặng
“这家知名公司向市立图书馆捐赠了一万册图书。”
sự giàu có; của cải
“健康是人生最大的财富。”
(nghĩa bóng) hố sâu; vực thẳm; khoảng cách lớn; (gốc) kênh Hồng ở Hà Nam, thời cổ đại từng là ranh giới giữa hai nước thù địch Sở 楚 (chǔ) và Hán 汉 (hàn)
Viết từ mang nghĩa 'từ thiện' (cí shàn):
Đang tải nét…
Viết từ mang nghĩa 'tín thác, uỷ thác' (xìn tuō):
Đang tải nét…
Viết từ mang nghĩa 'quyên tặng, hiến tặng' (juān zèng):
Đang tải nét…
Viết từ mang nghĩa 'của cải, tài sản' (cái fù):
Đang tải nét…
Viết từ mang nghĩa 'khoảng cách lớn, vực thẳm' (hóng gōu):
Đang tải nét…
