XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Khoá học ›HSK 8 — Chuyên sâu ›Luyện viết
Minh hoạ bài học Viết từ về tái cơ cấu tổ chức

Viết từ về tái cơ cấu tổ chức

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK8 về tái cơ cấu tổ chức.

Writing: organizational restructuring vocabularyWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Năm từ HSK8 về tái cơ cấu tổ chức: dùng trong văn bản hành chính, kinh tế, quản trị doanh nghiệp. Luyện viết để nắm vững cách dùng từng từ trong ngữ cảnh chuyên biệt.

Chữ cần học

重组 (chóngzǔ) — tái cơ cấu, tổ chức lại

Dùng khi một tổ chức hoặc doanh nghiệp bị giải thể rồi lập lại theo cấu trúc mới, thường đi với 企业、部门。

精简 (jīngjiǎn) — tinh giản, cắt giảm cho gọn nhẹ

Nhấn mạnh việc loại bỏ những gì thừa để bộ máy hoạt động hiệu quả hơn, khác với 削减 chỉ đơn thuần là cắt bớt số lượng。

过渡期 (guòdùqī) — giai đoạn chuyển tiếp

Chỉ khoảng thời gian giữa hai trạng thái tổ chức, thường dùng khi nói về chính sách hoặc cải cách chưa hoàn tất。

整合 (zhěnghé) — hợp nhất, tích hợp

Dùng khi kết hợp các bộ phận, nguồn lực lại với nhau để tạo thành một tổng thể thống nhất, hiệu quả hơn。

裁员 (cáiyuán) — cắt giảm nhân sự, sa thải

Dùng khi doanh nghiệp thu hẹp quy mô, giảm bớt số lượng nhân viên để tiết kiệm chi phí。

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.