
Viết từ về tái cơ cấu tổ chức
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK8 về tái cơ cấu tổ chức.
Giới thiệu
Năm từ HSK8 về tái cơ cấu tổ chức: dùng trong văn bản hành chính, kinh tế, quản trị doanh nghiệp. Luyện viết để nắm vững cách dùng từng từ trong ngữ cảnh chuyên biệt.
Chữ cần học
重组 (chóngzǔ) — tái cơ cấu, tổ chức lại
Dùng khi một tổ chức hoặc doanh nghiệp bị giải thể rồi lập lại theo cấu trúc mới, thường đi với 企业、部门。
精简 (jīngjiǎn) — tinh giản, cắt giảm cho gọn nhẹ
Nhấn mạnh việc loại bỏ những gì thừa để bộ máy hoạt động hiệu quả hơn, khác với 削减 chỉ đơn thuần là cắt bớt số lượng。
过渡期 (guòdùqī) — giai đoạn chuyển tiếp
Chỉ khoảng thời gian giữa hai trạng thái tổ chức, thường dùng khi nói về chính sách hoặc cải cách chưa hoàn tất。
整合 (zhěnghé) — hợp nhất, tích hợp
Dùng khi kết hợp các bộ phận, nguồn lực lại với nhau để tạo thành một tổng thể thống nhất, hiệu quả hơn。
裁员 (cáiyuán) — cắt giảm nhân sự, sa thải
Dùng khi doanh nghiệp thu hẹp quy mô, giảm bớt số lượng nhân viên để tiết kiệm chi phí。
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
tái tổ chức; tái kết hợp; tái cơ cấu
“公司决定重组内部团队,以提高工作效率。”
đơn giản hóa; cắt giảm
“公司决定精简冗余人员,以提升运营效率。”
tích hợp; chỉnh hợp
“公司决定整合各部门的业务资源,以提高整体运营效率。”
cắt giảm nhân sự; sa thải nhân viên
“为了削减成本,这家公司不得不决定裁员。”
chèo qua (bằng phà); chuyển tiếp; tạm thời
“旧桥被冲垮后,大家只能乘小船过渡。”
Từ nào có nghĩa là 'tái cơ cấu, tổ chức lại' (phát âm: chóngzǔ)?
Đang tải nét…
Viết từ chỉ hành động 'tinh giản, cắt giảm bộ máy cho gọn nhẹ'.
Đang tải nét…
Viết cụm từ ba chữ chỉ 'giai đoạn chuyển tiếp' trong quá trình cải cách.
Đang tải nét…
Từ nào có nghĩa là 'hợp nhất, tích hợp' (phát âm: zhěnghé)?
Đang tải nét…
Viết từ có nghĩa 'cắt giảm nhân sự, sa thải' — dùng khi doanh nghiệp thu hẹp quy mô.
Đang tải nét…
