XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Khoá học ›HSK 8 — Chuyên sâu ›Luyện viết
Minh hoạ bài học Viết từ về an ninh lương thực và nông nghiệp công nghệ cao

Viết từ về an ninh lương thực và nông nghiệp công nghệ cao

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về an ninh lương thực.

Writing: Food Security and High-Tech AgricultureWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Bài học cung cấp 5 từ vựng HSK8 chuyên ngành nông nghiệp công nghệ cao và an ninh lương thực. Học viên ghi nhớ mặt chữ, phiên âm và luyện viết chính xác.

Chữ cần học

杂交 (zájiāo) — lai tạo, phối giống

Dùng trong kỹ thuật chọn tạo giống cây trồng vật nuôi.

基因组 (jīyīnzǔ) — bộ gen, hệ gen

Thuật ngữ sinh học hiện đại chỉ toàn bộ thông tin di truyền.

产量 (chǎnliàng) — sản lượng

Khối lượng sản phẩm thu hoạch trên một đơn vị diện tích.

耕地 (gēngdì) — đất canh tác

Diện tích đất được sử dụng chuyên cho trồng trọt.

储备 (chǔbèi) — dự trữ

Hành động tích trữ tài nguyên, lương thực cho tương lai.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.