
Viết từ về an ninh lương thực và nông nghiệp công nghệ cao
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về an ninh lương thực.
Giới thiệu
Bài học cung cấp 5 từ vựng HSK8 chuyên ngành nông nghiệp công nghệ cao và an ninh lương thực. Học viên ghi nhớ mặt chữ, phiên âm và luyện viết chính xác.
Chữ cần học
杂交 (zájiāo) — lai tạo, phối giống
Dùng trong kỹ thuật chọn tạo giống cây trồng vật nuôi.
基因组 (jīyīnzǔ) — bộ gen, hệ gen
Thuật ngữ sinh học hiện đại chỉ toàn bộ thông tin di truyền.
产量 (chǎnliàng) — sản lượng
Khối lượng sản phẩm thu hoạch trên một đơn vị diện tích.
耕地 (gēngdì) — đất canh tác
Diện tích đất được sử dụng chuyên cho trồng trọt.
储备 (chǔbèi) — dự trữ
Hành động tích trữ tài nguyên, lương thực cho tương lai.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
lai giống; lai tạo
“科学家利用杂交技术培育出了产量更高的新型水稻。”
bộ gen
sản lượng
“这家工厂今年的粮食产量比去年增加了百分之二十。”
đất canh tác; cày đất
“农民把荒地改成耕地。”
dự trữ; nguồn dự trữ
“国家需要储备足够的粮食以应对灾害。”
Hãy viết từ HSK8 mang nghĩa 'lai tạo, phối giống' (pinyin: zájiāo):
Đang tải nét…
Hãy viết từ HSK8 mang nghĩa 'bộ gen, hệ gen' (pinyin: jīyīnzǔ):
Đang tải nét…
Hãy viết từ HSK8 mang nghĩa 'sản lượng' (pinyin: chǎnliàng):
Đang tải nét…
Hãy viết từ HSK8 mang nghĩa 'đất canh tác' (pinyin: gēngdì):
Đang tải nét…
Hãy viết từ HSK8 mang nghĩa 'dự trữ' (pinyin: chǔbèi):
Đang tải nét…
