XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Khoá học ›HSK 8 — Chuyên sâu ›Luyện viết
Minh hoạ bài học Viết từ về y đức sinh học và quản trị chỉnh sửa gen

Viết từ về y đức sinh học và quản trị chỉnh sửa gen

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về y đức sinh học và quản trị chỉnh sửa gen.

Writing: Bioethics and Gene Editing GovernanceWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề này cung cấp 5 thuật ngữ cao cấp HSK8 về đạo đức y sinh và quản trị kỹ thuật chỉnh sửa gen. Học viên cần nắm vững cách viết và ý nghĩa chuyên ngành của từng từ.

Chữ cần học

基因编辑 (jīyīn biānjí) — Chỉnh sửa gen

Công nghệ can thiệp trực tiếp vào chuỗi DNA của sinh vật.

伦理审查 (lúnlǐ shěnchá) — Thẩm duyệt y đức

Quy trình đánh giá tính hợp pháp và đạo đức của nghiên cứu y sinh.

胚胎 (pēitāi) — Phôi thai

Mầm sống giai đoạn đầu, đối tượng kiểm soát nghiêm ngặt trong y sinh.

知情同意 (zhīqíng tóngyì) — Đồng thuận sau giải thích

Nguyên tắc người tham gia được cung cấp đầy đủ thông tin trước khi đồng ý.

跨代遗传 (kuàdài yíchuán) — Di truyền qua thế hệ

Hiện tượng biến đổi gen truyền từ thế hệ này sang thế hệ sau.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.