
Viết từ về y đức sinh học và quản trị chỉnh sửa gen
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về y đức sinh học và quản trị chỉnh sửa gen.
Giới thiệu
Chủ đề này cung cấp 5 thuật ngữ cao cấp HSK8 về đạo đức y sinh và quản trị kỹ thuật chỉnh sửa gen. Học viên cần nắm vững cách viết và ý nghĩa chuyên ngành của từng từ.
Chữ cần học
基因编辑 (jīyīn biānjí) — Chỉnh sửa gen
Công nghệ can thiệp trực tiếp vào chuỗi DNA của sinh vật.
伦理审查 (lúnlǐ shěnchá) — Thẩm duyệt y đức
Quy trình đánh giá tính hợp pháp và đạo đức của nghiên cứu y sinh.
胚胎 (pēitāi) — Phôi thai
Mầm sống giai đoạn đầu, đối tượng kiểm soát nghiêm ngặt trong y sinh.
知情同意 (zhīqíng tóngyì) — Đồng thuận sau giải thích
Nguyên tắc người tham gia được cung cấp đầy đủ thông tin trước khi đồng ý.
跨代遗传 (kuàdài yíchuán) — Di truyền qua thế hệ
Hiện tượng biến đổi gen truyền từ thế hệ này sang thế hệ sau.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
luân lý
“医学研究必须符合伦理道德。”
phôi thai
“医生通过超声波检查确认,胚胎在子宫内发育正常。”
gen (từ mượn)
“科学研究表明,这种疾病与遗传基因有关。”
kiểm tra; điều tra; kiểm duyệt
“领导正在审查我们提交的项目预算报告。”
chỉnh sửa; biên soạn; biên tập viên
“他在这家出版社担任报纸编辑已经五年了。”
Từ nào có nghĩa là 'Chỉnh sửa gen' (jīyīn biānjí)?
Đang tải nét…
Từ nào có nghĩa là 'Thẩm duyệt y đức' (lúnlǐ shěnchá)?
Đang tải nét…
Từ nào có nghĩa là 'Phôi thai' (pēitāi)?
Đang tải nét…
Từ nào có nghĩa là 'Đồng thuận sau giải thích' (zhīqíng tóngyì)?
Đang tải nét…
Từ nào có nghĩa là 'Di truyền qua thế hệ' (kuàdài yíchuán)?
Đang tải nét…
