
Viết từ về giao diện não-máy và đạo đức thần kinh học
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về thần kinh học.
Giới thiệu
Chủ đề luyện viết HSK8: Giao diện não-máy và đạo đức thần kinh học. Học viên luyện gõ chính xác 5 từ vựng chuyên ngành.
Chữ cần học
神经元 (shénjīngyuán) — tế bào thần kinh / nơ-ron
Thuật ngữ y sinh chỉ đơn vị cấu tạo hệ thần kinh.
植入 (zhírù) — cấy ghép / cấy vào
Thao tác đưa chip hoặc thiết bị vào cơ thể.
意识 (yìshí) — ý thức
Trạng thái nhận thức tinh thần hoặc khái niệm triết học.
伦理 (lúnlǐ) — đạo đức / luân lý
Quy chuẩn đạo đức trong nghiên cứu khoa học công nghệ.
认知 (rènzhī) — nhận thức
Quá trình não bộ tiếp nhận và xử lý thông tin.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
tế bào thần kinh
cấy ghép
ý thức; nhận thức; biết
“经过这次培训,员工的安全意识提高了。”
luân lý
“医学研究必须符合伦理道德。”
nhận thức; liên quan đến nhận thức; hiểu biết
“心理学研究人的认知发展。”
Hãy gõ từ Hán có phiên âm 'shénjīngyuán' (tế bào thần kinh):
Đang tải nét…
Hãy gõ từ Hán có nghĩa là 'cấy ghép chip' (zhírù):
Đang tải nét…
Hãy gõ từ Hán có nghĩa là 'ý thức' (yìshí):
Đang tải nét…
Thầy Vương thảo luận về vấn đề 'đạo đức y sinh' (lúnlǐ):
Đang tải nét…
Tiểu Mỹ đang nghiên cứu về quá trình 'nhận thức' (rènzhī):
Đang tải nét…
