XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Khoá học ›HSK 8 — Chuyên sâu ›Luyện viết
Minh hoạ bài học Viết từ về giao diện não-máy và đạo đức thần kinh học

Viết từ về giao diện não-máy và đạo đức thần kinh học

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về thần kinh học.

Writing: Brain-Computer Interfaces and NeuroethicsWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề luyện viết HSK8: Giao diện não-máy và đạo đức thần kinh học. Học viên luyện gõ chính xác 5 từ vựng chuyên ngành.

Chữ cần học

神经元 (shénjīngyuán) — tế bào thần kinh / nơ-ron

Thuật ngữ y sinh chỉ đơn vị cấu tạo hệ thần kinh.

植入 (zhírù) — cấy ghép / cấy vào

Thao tác đưa chip hoặc thiết bị vào cơ thể.

意识 (yìshí) — ý thức

Trạng thái nhận thức tinh thần hoặc khái niệm triết học.

伦理 (lúnlǐ) — đạo đức / luân lý

Quy chuẩn đạo đức trong nghiên cứu khoa học công nghệ.

认知 (rènzhī) — nhận thức

Quá trình não bộ tiếp nhận và xử lý thông tin.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.