XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Khoá học ›HSK 8 — Chuyên sâu ›Luyện viết
Minh hoạ bài học Viết từ về cải cách học thuật và quản trị đại học nghiên cứu

Viết từ về cải cách học thuật và quản trị đại học nghiên cứu

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về cải cách học thuật và quản trị đại học nghiên cứu.

Writing: Research University Governance and Academic TenureWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 4 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Năm thuật ngữ chuyên môn HSK8 trọng tâm về cơ chế vận hành, đánh giá và mô hình nghiên cứu trong các trường đại học hàng đầu.

Chữ cần học

终身教职 (zhōng shēn jiào zhí) — chức danh giáo sư biên chế trọn đời

Cơ chế bổ nhiệm giảng viên cấp cao bảo đảm tự do nghiên cứu không bị ràng buộc hợp đồng ngắn hạn.

同行评审 (tóng háng píng shěn) — phản biện đồng đẳng

Quy trình thẩm định học thuật do các chuyên gia cùng chuyên môn thực hiện trước khi công bố bài báo.

学术造假 (xué shù zào jiǎ) — gian lận học thuật

Hành vi ngụy tạo số liệu, đạo văn hoặc giả mạo kết quả thực nghiệm trong nghiên cứu.

跨学科 (kuà xué kē) — liên ngành

Phương pháp tiếp cận tích hợp tri thức từ nhiều chuyên ngành để giải quyết bài toán phức tạp.

产学研 (chǎn xué yán) — liên kết doanh nghiệp - trường đại học - viện nghiên cứu

Mô hình hợp tác chuyển giao công nghệ và thương mại hóa kết quả nghiên cứu ứng dụng.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.