XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Khoá học ›HSK 8 — Chuyên sâu ›Luyện viết
Minh hoạ bài học Viết từ về an ninh địa chính trị và cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc

Viết từ về an ninh địa chính trị và cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về cạnh tranh địa chiến lược và an ninh khu vực trong quan hệ quốc tế.

Writing: Geopolitical Security & Great-Power Strategic CompetitionWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Bài học cung cấp 5 thuật ngữ HSK8 chuyên ngành quan hệ quốc tế, phản ánh cạnh tranh quyền lực và an ninh chiến lược giữa các nước lớn.

Chữ cần học

地缘政治 (dì yuán zhèng zhì) — Địa chính trị

Chỉ tác động của yếu tố địa lý đối với chính trị và chiến lược quốc tế; chú ý bộ thổ 土 trong 地 và bộ thủy 氵 trong 治.

战略博弈 (zhàn lüè bó yì) — Canh bạc chiến lược, đấu trí chiến lược

Dùng miêu tả sự cạnh tranh, tính toán quyền lợi giữa các cường quốc; chữ 博 có bộ thập 十, 弈 có bộ củng 廾.

势力范围 (shì li fàn wéi) — Phạm vi thế lực, vùng ảnh hưởng

Khu vực mà một quốc gia duy trì quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng chi phối; chú ý bộ lực 力 trong 势 và 力.

威慑均衡 (wēi shè jūn héng) — Cân bằng răn đe

Trạng thái ổn định an ninh nhờ năng lực đe dọa quân sự tương đương; chữ 慑 có bộ tâm 忄, 衡 có bộ hành 行.

安全困境 (ān quán kùn jìng) — Thế tiến thoái lưỡng nan về an ninh

Khái niệm một nước tăng cường tự vệ khiến nước khác cảm thấy bất an và chạy đua vũ trang; chữ 境 có bộ thổ 土.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.