
Viết từ pháp lý chuyên sâu
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK8 pháp lý chuyên sâu.
Giới thiệu
Chủ đề gồm 5 thuật ngữ pháp lý HSK8 quan trọng, dùng nhiều trong văn bản tố tụng và hợp đồng thương mại.
Chữ cần học
仲裁 (zhòngcái) — trọng tài
Phương thức giải quyết tranh chấp ngoài tòa án thông qua bên thứ ba.
传票 (chuánpiào) — trát hầu tòa, giấy triệu tập
Lệnh của tòa án yêu cầu một người phải có mặt tại phiên tòa.
败诉 (bàisù) — thua kiện
Không được tòa án chấp nhận yêu cầu trong vụ án dân sự hoặc hành chính.
胜诉 (shèngsù) — thắng kiện
Được tòa án phán quyết ủng hộ yêu cầu khởi kiện.
合规 (héguī) — tuân thủ quy định
Sự phù hợp với luật pháp, chuẩn mực và quy chế hiện hành của doanh nghiệp.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
trọng tài; giải quyết tranh chấp
“双方同意将这起商业纠纷提交国际机构进行仲裁,以避免漫长的诉讼程序。”
trát đòi; hầu tòa; phiếu thu
thua kiện
thắng kiện
tuân thủ
Gõ chữ Hán cho từ 'trọng tài' (zhòngcái):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán cho từ 'trát hầu tòa, giấy triệu tập' (chuánpiào):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán cho từ 'thua kiện' (bàisù):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán cho từ 'thắng kiện' (shèngsù):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán cho từ 'tuân thủ quy định' (héguī):
Đang tải nét…
