
Viết từ về trung hòa carbon và tài chính xanh
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về tài chính môi trường.
Giới thiệu
Bài học cung cấp 5 từ vựng then chốt về tài chính xanh và kinh tế phát thải carbon. Luyện tập giúp ghi nhớ chính xác mặt chữ và thuật ngữ chuyên ngành.
Chữ cần học
碳排放 (tàn pái fàng) — phát thải carbon
Chỉ lượng khí nhà kính xả ra môi trường, trọng tâm của thị trường giao dịch carbon.
额度 (é dù) — hạn ngạch, định mức
Giới hạn trần về lượng xả thải hoặc quy mô vốn được phép phân bổ.
债券 (zhài quàn) — trái phiếu
Thường dùng trong cụm trái phiếu xanh nhằm huy động vốn cho dự án bền vững.
补贴 (bǔ tiē) — trợ cấp, bù giá
Khoản hỗ trợ tài chính từ chính phủ dành cho công nghệ và năng lượng sạch.
气候 (qì hòu) — khí hậu
Thường kết hợp thành biến đổi khí hậu hoặc rủi ro tài chính liên quan khí hậu.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
phát thải carbon; phát thải carbon dioxide
hạn ngạch; hạn mức (tín dụng)
trái phiếu; tín phiếu
“政府发行了一批新的债券,吸引了大量投资者购买。”
trợ cấp; khoản trợ cấp; phụ cấp
“公司每月都会给员工发交通补贴。”
(khí tượng) khí hậu; (bóng) bầu không khí; điều kiện thịnh hành (trong các vấn đề nhân sự); Lượng từ: 种 (zhǒng)
“这里的气候很好。”
Gõ lại từ có pinyin 'tàn pái fàng', nghĩa là 'phát thải carbon':
Đang tải nét…
Gõ lại từ có pinyin 'é dù', nghĩa là 'hạn ngạch, định mức':
Đang tải nét…
Gõ lại từ có pinyin 'zhài quàn', nghĩa là 'trái phiếu':
Đang tải nét…
Gõ lại từ có pinyin 'bǔ tiē', nghĩa là 'trợ cấp, hỗ trợ tài chính':
Đang tải nét…
Gõ lại từ có pinyin 'qì hòu', nghĩa là 'khí hậu':
Đang tải nét…
