XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Khoá học ›HSK 8 — Chuyên sâu ›Luyện viết
Minh hoạ bài học Viết từ về tu từ học và phong cách văn chương cổ điển Trung Hoa

Viết từ về tu từ học và phong cách văn chương cổ điển Trung Hoa

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về các thủ pháp tu từ và phạm trù phong cách trong văn học cổ điển Trung Hoa.

Writing: Classical Chinese Literary Rhetoric & StyleWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Năm cụm từ sau xuất hiện thường xuyên trong phê bình văn học và luận văn Hán ngữ học, mô tả các thủ pháp nghệ thuật đặc trưng của văn chương cổ điển Trung Hoa — từ cách triển khai hình ảnh, dùng điển cố, tạo ý cảnh, đến đối ngẫu và ký thác tâm tình.

Chữ cần học

铺陈 (pū chén) — trình bày tỉ mỉ, triển khai chi tiết (thủ pháp miêu tả dàn trải)

Dùng khi nói về cách tác giả liệt kê, mở rộng hình ảnh hoặc sự vật một cách có hệ thống để tạo hiệu quả thẩm mỹ, khác với tóm lược.

渲染 (xuàn rǎn) — tô đậm, nhấn mạnh bằng miêu tả (thủ pháp tạo không khí)

Chỉ việc dùng ngôn ngữ giàu màu sắc, âm thanh để khắc sâu cảm xúc hoặc bối cảnh — thường đi cùng 铺陈 trong phê bình.

用典 (yòng diǎn) — dùng điển cố (trích dẫn sự tích, câu chữ cổ vào thơ văn)

Đặc trưng của thơ Đường — tác giả mượn sự kiện lịch sử hoặc câu chữ kinh điển để nói ý mình mà không cần giải thích dài.

意境 (yì jìng) — ý cảnh, cõi thơ (sự hòa quyện giữa cảm xúc và cảnh vật tạo nên chiều sâu thẩm mỹ)

Khái niệm trung tâm của mỹ học thơ ca Trung Hoa — không chỉ là cảnh đẹp mà là trạng thái tâm hồn được gợi lên qua cảnh.

对仗 (duì zhàng) — đối ngẫu, đối câu (hai vế câu cân xứng về từ loại, âm điệu, ý nghĩa)

Tiêu chí bắt buộc trong thơ luật Đường — sai đối ngẫu ở liên thực và liên hàm là lỗi hình thức nghiêm trọng.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.