
Viết từ về đạo đức kinh doanh chuyên sâu
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK8 về đạo đức kinh doanh.
Giới thiệu
Chuyên đề luyện viết 5 thuật ngữ đạo đức kinh doanh và quản trị chuẩn HSK8.
Chữ cần học
诚信 (chéngxìn) — Thành tín, uy tín và trung thực
Nền tảng đạo đức cốt lõi trong giao thương.
合规 (héguī) — Tuân thủ quy chuẩn, pháp lý
Doanh nghiệp vận hành đúng luật và quy chế.
透明度 (tòumíngdù) — Độ minh bạch
Mức độ công khai tài chính và quản trị.
利益冲突 (lìyì chōngtū) — Xung đột lợi ích
Mâu thuẫn giữa vụ lợi cá nhân và nghĩa vụ tổ chức.
问责 (wènzé) — Truy cứu trách nhiệm, giải trình
Xử lý trách nhiệm khi xảy ra sai phạm vận hành.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
thành thật; đáng tin cậy; thiện chí
“做生意一定要讲诚信。”
tuân thủ
tính minh bạch; chính sách công khai
truy cứu trách nhiệm; khiển trách; phê phán; quy trách nhiệm
xung đột; mâu thuẫn; sự va chạm của các lực đối lập
“两家公司在业务发展上发生了冲突。”
lợi ích; quyền lợi; lượng từ: 个 (gè)
“我们必须保证大家的共同利益。”
Gõ chữ Hán của từ 'chéngxìn' (thành tín, trung thực):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán mang nghĩa 'tuân thủ quy định pháp luật' (héguī):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán mang nghĩa 'độ minh bạch' (tòumíngdù):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán thuật ngữ 'xung đột lợi ích' (lìyì chōngtū):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán mang nghĩa 'truy cứu trách nhiệm' (wènzé):
Đang tải nét…
