XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Khoá học ›HSK 8 — Chuyên sâu ›Luyện viết
Minh hoạ bài học Viết từ dùng khi tranh luận

Viết từ dùng khi tranh luận

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ/cụm từ HSK8 dùng để lập luận, phản biện.

Writing: debate vocabularyWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 4 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Bài học cung cấp 5 từ và cụm từ liên kết HSK8 dùng để lập luận và phản biện sắc bén trong văn viết.

Chữ cần học

换言之 (huàn yán zhī) — Nói cách khác

Diễn giải lại ý trước theo cách rõ ràng hơn.

反之 (fǎn zhī) — Ngược lại

Đặt đầu vế câu nêu giả thiết hoặc kết luận trái ngược.

归根结底 (guī gēn jié dǐ) — Xét cho cùng

Chỉ ra bản chất cốt lõi của vấn đề.

毋庸置疑 (wú yōng zhì yí) — Không còn nghi ngờ gì

Khẳng định luận điểm hiển nhiên không thể tranh cãi.

诚然 (chéng rán) — Quả thật

Thừa nhận vế nhượng bộ trước khi chuyển hướng phản biện.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.