
Viết từ về quản trị rủi ro
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK8 về quản trị rủi ro.
Giới thiệu
Chủ đề bài học hôm nay gồm 5 từ vựng HSK8 chuyên ngành quản trị rủi ro. Hãy ghi nhớ mặt chữ, phiên âm và sắc thái sử dụng để thực hành luyện viết chính xác.
Chữ cần học
风险管控 (fēngxiǎn guǎnkòng) — Quản lý và kiểm soát rủi ro
Dùng trong quản trị doanh nghiệp và tài chính nhằm giảm thiểu khả năng xảy ra tổn thất.
预警 (yùjǐng) — Cảnh báo sớm
Chỉ tín hiệu hoặc hệ thống phát thông báo trước khi rủi ro phát sinh.
应急预案 (yìngjí yù'àn) — Phương án ứng phó khẩn cấp
Kế hoạch hành động chi tiết được lập sẵn để xử lý sự cố đột xuất.
评估 (pínggū) — Đánh giá
Hoạt động phân tích mức độ nguy cơ, tổn thất hoặc hiệu quả của biện pháp phòng ngừa.
监测 (jiāncè) — Giám sát và theo dõi
Theo dõi tiến trình hoặc chỉ số liên tục để phát hiện kịp thời các biến động bất thường.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
cảnh báo; cảnh báo sớm
đánh giá; sự đánh giá; ước lượng
“公司请专家对这个项目进行评估。”
giám sát
“环保部门需要全天候监测城市的空气质量。”
ứng phó khẩn cấp; đáp ứng tình huống bất ngờ; (định ngữ) khẩn cấp
“我们必须制定一份应急方案,以防止意外发生。”
rủi ro; mối nguy
“买东西有风险。”
Hãy gõ từ mang nghĩa 'Quản lý và kiểm soát rủi ro' (pinyin: fēngxiǎn guǎnkòng):
Đang tải nét…
Hãy gõ từ mang nghĩa 'Cảnh báo sớm' (pinyin: yùjǐng):
Đang tải nét…
Hãy gõ từ mang nghĩa 'Phương án ứng phó khẩn cấp' (pinyin: yìngjí yù'àn):
Đang tải nét…
Hãy gõ từ mang nghĩa 'Đánh giá' (pinyin: pínggū):
Đang tải nét…
Hãy gõ từ mang nghĩa 'Giám sát và theo dõi' (pinyin: jiāncè):
Đang tải nét…
