XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Khoá học ›HSK 8 — Chuyên sâu ›Luyện viết
Minh hoạ bài học Viết từ về quản trị rủi ro

Viết từ về quản trị rủi ro

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK8 về quản trị rủi ro.

Writing: risk governance vocabularyWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề bài học hôm nay gồm 5 từ vựng HSK8 chuyên ngành quản trị rủi ro. Hãy ghi nhớ mặt chữ, phiên âm và sắc thái sử dụng để thực hành luyện viết chính xác.

Chữ cần học

风险管控 (fēngxiǎn guǎnkòng) — Quản lý và kiểm soát rủi ro

Dùng trong quản trị doanh nghiệp và tài chính nhằm giảm thiểu khả năng xảy ra tổn thất.

预警 (yùjǐng) — Cảnh báo sớm

Chỉ tín hiệu hoặc hệ thống phát thông báo trước khi rủi ro phát sinh.

应急预案 (yìngjí yù'àn) — Phương án ứng phó khẩn cấp

Kế hoạch hành động chi tiết được lập sẵn để xử lý sự cố đột xuất.

评估 (pínggū) — Đánh giá

Hoạt động phân tích mức độ nguy cơ, tổn thất hoặc hiệu quả của biện pháp phòng ngừa.

监测 (jiāncè) — Giám sát và theo dõi

Theo dõi tiến trình hoặc chỉ số liên tục để phát hiện kịp thời các biến động bất thường.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.