XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Khoá học ›HSK 8 — Chuyên sâu ›Luyện viết
Minh hoạ bài học Viết từ về chiến lược đổi mới

Viết từ về chiến lược đổi mới

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK8 về chiến lược đổi mới doanh nghiệp.

Writing: innovation strategy vocabularyWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Bài học cung cấp 5 thuật ngữ HSK8 trọng tâm về hoạch định và triển khai chiến lược đổi mới.

Chữ cần học

布局 (bùjú) — Bố trí, sắp đặt chiến lược

Dùng cho việc dàn xếp nguồn lực hoặc phân bổ thị trường dài hạn.

迭代 (diédài) — Cải tiến lặp lại, nâng cấp từng chu kỳ

Thường dùng trong nghiên cứu phát triển sản phẩm và tối ưu công nghệ.

赋能 (fùnéng) — Trao quyền, tiếp thêm năng lực

Chỉ việc dùng công nghệ hoặc nền tảng để tạo giá trị mới cho đối tượng khác.

破局 (pòjú) — Phá vỡ bế tắc, mở lối đi mới

Dùng khi tìm ra giải pháp đột phá để vượt qua giới hạn cạnh tranh.

驱动 (qūdòng) — Thúc đẩy, làm động lực dẫn dắt

Thường gặp trong cấu trúc chiến lược lấy đổi mới làm trọng tâm phát triển.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.