
Viết từ về chiến lược đổi mới
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK8 về chiến lược đổi mới doanh nghiệp.
Giới thiệu
Bài học cung cấp 5 thuật ngữ HSK8 trọng tâm về hoạch định và triển khai chiến lược đổi mới.
Chữ cần học
布局 (bùjú) — Bố trí, sắp đặt chiến lược
Dùng cho việc dàn xếp nguồn lực hoặc phân bổ thị trường dài hạn.
迭代 (diédài) — Cải tiến lặp lại, nâng cấp từng chu kỳ
Thường dùng trong nghiên cứu phát triển sản phẩm và tối ưu công nghệ.
赋能 (fùnéng) — Trao quyền, tiếp thêm năng lực
Chỉ việc dùng công nghệ hoặc nền tảng để tạo giá trị mới cho đối tượng khác.
破局 (pòjú) — Phá vỡ bế tắc, mở lối đi mới
Dùng khi tìm ra giải pháp đột phá để vượt qua giới hạn cạnh tranh.
驱动 (qūdòng) — Thúc đẩy, làm động lực dẫn dắt
Thường gặp trong cấu trúc chiến lược lấy đổi mới làm trọng tâm phát triển.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
sắp xếp; bố cục; bố trí
“这家企业正在积极优化海外市场的产业布局。”
(tin học, toán học) lặp lại; (văn học) luân phiên
(từ mới khoảng 2019) trao quyền; kích hoạt; tăng cường
sụp đổ (kế hoạch, đàm phán, v.v.)
điều khiển; đẩy; phương tiện truyền động
“创新是驱动现代企业持续发展和业绩提升的核心力量。”
Gõ từ có pinyin "bùjú" mang nghĩa "bố trí, sắp đặt chiến lược":
Đang tải nét…
Gõ từ có pinyin "diédài" mang nghĩa "cải tiến lặp lại, nâng cấp từng chu kỳ":
Đang tải nét…
Gõ từ có pinyin "fùnéng" mang nghĩa "trao quyền, tiếp thêm năng lực":
Đang tải nét…
Gõ từ có pinyin "pòjú" mang nghĩa "phá vỡ bế tắc, mở lối đi mới":
Đang tải nét…
Gõ từ có pinyin "qūdòng" mang nghĩa "thúc đẩy, làm động lực dẫn dắt":
Đang tải nét…
