
Viết từ về văn học khoa học viễn tưởng và xã hội học vũ trụ
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về văn học viễn tưởng.
Giới thiệu
Chủ đề văn học viễn tưởng và phê bình hiện đại. 5 từ vựng HSK8 phân tích cấu trúc, không gian và thủ pháp tác phẩm.
Chữ cần học
维度 (wéi dù) — chiều không gian, chiều kích
Dùng chỉ góc độ tư duy hoặc chiều không gian vật lý.
虚构 (xū gòu) — hư cấu, tưởng tượng
Sáng tạo chi tiết không có thật trong tác phẩm văn học.
叙事 (xù shì) — tự sự, kể chuyện
Kỹ thuật hoặc phương thức trần thuật tác phẩm.
隐喻 (yǐn yù) — ẩn dụ
Thủ pháp nghệ thuật mượn hình tượng gửi gắm ý nghĩa ngầm.
浩瀚 (hào hàn) — bao la, mênh mông
Thường miêu tả sự vô tận của vũ trụ hoặc tri thức.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
chiều (toán học); tính chiều
bịa đặt; tạo ra; hư cấu
“这部小说的故事情节纯属虚构,请勿与现实人物对号入座。”
tường thuật
phép ẩn dụ
mênh mông (đại dương); bao la
Gõ từ mang nghĩa 'chiều không gian, chiều kích' (pinyin: wéi dù):
Đang tải nét…
Gõ từ mang nghĩa 'hư cấu, bịa đặt nghệ thuật' (pinyin: xū gòu):
Đang tải nét…
Gõ từ mang nghĩa 'tự sự, kể chuyện' (pinyin: xù shì):
Đang tải nét…
Gõ từ mang nghĩa 'ẩn dụ' (pinyin: yǐn yù):
Đang tải nét…
Gõ từ mang nghĩa 'bao la, mênh mông' (pinyin: hào hàn):
Đang tải nét…
