XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Khoá học ›HSK 8 — Chuyên sâu ›Luyện viết
Minh hoạ bài học Viết từ về văn học khoa học viễn tưởng và xã hội học vũ trụ

Viết từ về văn học khoa học viễn tưởng và xã hội học vũ trụ

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về văn học viễn tưởng.

Writing: Sci-Fi Literature and Cosmic SociologyWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề văn học viễn tưởng và phê bình hiện đại. 5 từ vựng HSK8 phân tích cấu trúc, không gian và thủ pháp tác phẩm.

Chữ cần học

维度 (wéi dù) — chiều không gian, chiều kích

Dùng chỉ góc độ tư duy hoặc chiều không gian vật lý.

虚构 (xū gòu) — hư cấu, tưởng tượng

Sáng tạo chi tiết không có thật trong tác phẩm văn học.

叙事 (xù shì) — tự sự, kể chuyện

Kỹ thuật hoặc phương thức trần thuật tác phẩm.

隐喻 (yǐn yù) — ẩn dụ

Thủ pháp nghệ thuật mượn hình tượng gửi gắm ý nghĩa ngầm.

浩瀚 (hào hàn) — bao la, mênh mông

Thường miêu tả sự vô tận của vũ trụ hoặc tri thức.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.