XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Khoá học ›HSK 8 — Chuyên sâu ›Luyện viết
Minh hoạ bài học Viết từ về tư tưởng sử học và văn hiến cổ điển Trung Hoa

Viết từ về tư tưởng sử học và văn hiến cổ điển Trung Hoa

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về tư tưởng sử học và văn hiến cổ điển Trung Hoa.

Writing: Classical Chinese Historiography and DocumentationWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 3 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề gồm 5 thuật ngữ học thuật trọng tâm về sử học và văn hiến cổ điển cấp HSK8. Người học cần nắm vững ngữ nghĩa, tự dạng và cách dùng chuyên ngành.

Chữ cần học

考据 (kǎojù) — Khảo cứu, khảo chứng

Chỉ phương pháp xác minh văn bản, niên đại qua văn hiến.

典籍 (diǎnjí) — Điển tịch, sách vở cổ

Văn kiện, thư tịch cổ có giá trị chuẩn mực lịch sử.

编年体 (biānniántǐ) — Thể biên niên

Thể tài ghi chép lịch sử theo thứ tự thời gian năm tháng.

鉴古知今 (jiàn gǔ zhī jīn) — Soi xưa tỏ nay

Lấy bài học lịch sử để hiểu rõ hiện tại.

史料匮乏 (shǐliào kuìfá) — Thiếu hụt sử liệu

Tình trạng tài liệu lịch sử khan hiếm hoặc mất mát.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.